map-reading

[Mỹ]/[mæp ˈriːdɪŋ]/
[Anh]/[mæp ˈriːdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Kỹ năng hoặc hoạt động hiểu và sử dụng bản đồ; Việc nghiên cứu và cách diễn giải bản đồ.
v. Nghiên cứu hoặc thực hành việc đọc bản đồ.

Cụm từ & Cách kết hợp

map-reading skills

kỹ năng đọc bản đồ

doing map-reading

đọc bản đồ

map-reading course

khóa học đọc bản đồ

good at map-reading

thuần thục trong việc đọc bản đồ

map-reading guide

hướng dẫn đọc bản đồ

practicing map-reading

luyện tập đọc bản đồ

map-reading techniques

kỹ thuật đọc bản đồ

learned map-reading

đã học cách đọc bản đồ

improve map-reading

cải thiện kỹ năng đọc bản đồ

basic map-reading

đọc bản đồ cơ bản

Câu ví dụ

she improved her map-reading skills during the hiking trip.

Cô ấy đã cải thiện kỹ năng đọc bản đồ trong chuyến đi cắm trại.

good map-reading is essential for successful orienteering.

Việc đọc bản đồ tốt là rất cần thiết cho việc định hướng thành công.

he practiced map-reading to prepare for the expedition.

Anh ấy luyện tập đọc bản đồ để chuẩn bị cho cuộc thám hiểm.

the guide demonstrated basic map-reading techniques.

Hướng dẫn viên đã minh họa các kỹ thuật cơ bản về đọc bản đồ.

map-reading can be challenging, especially in unfamiliar terrain.

Đọc bản đồ có thể rất khó khăn, đặc biệt là trên địa hình không quen thuộc.

we relied on map-reading and a compass to navigate.

Chúng tôi dựa vào kỹ năng đọc bản đồ và la bàn để định hướng.

advanced map-reading involves understanding contour lines.

Đọc bản đồ nâng cao đòi hỏi phải hiểu về các đường đồng mức.

the children learned basic map-reading at school.

Các em học sinh đã học các kỹ năng đọc bản đồ cơ bản tại trường học.

effective map-reading requires careful attention to detail.

Việc đọc bản đồ hiệu quả đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.

he's a skilled map-reader and a great navigator.

Anh ấy là một người đọc bản đồ có kinh nghiệm và là một hướng dẫn viên xuất sắc.

she enjoys the challenge of map-reading and exploring new places.

Cô ấy thích thách thức trong việc đọc bản đồ và khám phá những nơi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay