mapinguari

[Mỹ]/ˌmæpɪnˈɡwɑːri/
[Anh]/ˌmæpɪnˈɡwɑːri/

Dịch

n. Một con khổng lồ địa yếm huyền thoại được cho là sinh sống trong rừng mưa Amazon.
Các dạng của từ
số nhiềumapinguaris

Cụm từ & Cách kết hợp

the mapinguari

con mapinguari

mapinguari legend

điều kỳ bí về mapinguari

mapinguari sightings

những lần bắt gặp mapinguari

mapinguari attacks

các cuộc tấn công của mapinguari

a mapinguari

một con mapinguari

amazonian mapinguari

mapinguari ở Amazon

mapinguari tracks

vết chân mapinguari

fearsome mapinguari

mapinguari đáng sợ

mapinguari folklore

thần thoại về mapinguari

mapinguari stories

các câu chuyện về mapinguari

Câu ví dụ

many explorers have reported sightings of the mysterious mapinguari in the deep jungle.

Nhiều nhà thám hiểm đã báo cáo về việc nhìn thấy loài mapinguari bí ẩn trong rừng sâu.

according to indigenous folklore, the mapinguari is a giant sloth-like beast.

Theo truyền thuyết của người bản địa, mapinguari là một sinh vật giống voi khổng lồ.

the legend of the mapinguari has been passed down through generations of amazonian tribes.

Truyền thuyết về mapinguari đã được truyền lại qua nhiều thế hệ của các bộ tộc Amazon.

scientists remain skeptical about the existence of the mapinguari.

Các nhà khoa học vẫn hoài nghi về sự tồn tại của mapinguari.

some researchers believe the mapinguari may be a surviving prehistoric ground sloth.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng mapinguari có thể là một loài voọc đất cổ đại còn sót lại.

the mapinguari is often described as having powerful claws and shaggy fur.

Mapinguari thường được mô tả là có móng vuốt mạnh mẽ và bộ lông xù.

local guides claim that the mapinguari leaves distinctive tracks in the forest.

Các hướng dẫn viên địa phương cho biết mapinguari để lại những dấu chân đặc trưng trong rừng.

the mystery of the mapinguari continues to attract adventurers and cryptozoologists.

Mystery của mapinguari vẫn tiếp tục thu hút các nhà thám hiểm và các nhà nghiên cứu sinh vật học bí ẩn.

tales of the mapinguari have been documented in numerous anthropological studies.

Các câu chuyện về mapinguari đã được ghi chép trong nhiều nghiên cứu nhân học.

the mapinguari allegedly emits a distinctive odor when threatened.

Mapinguari được cho là phát ra mùi đặc trưng khi bị đe dọa.

despite extensive expeditions, definitive proof of the mapinguari remains elusive.

Dù đã có nhiều cuộc thám hiểm rộng lớn, bằng chứng xác thực về mapinguari vẫn còn là một điều bí ẩn.

indigenous peoples have feared the mapinguari for centuries, believing it to be a guardian of the forest.

Người bản địa đã sợ hãi mapinguari trong hàng thế kỷ, tin rằng nó là một người bảo vệ rừng.

the search for the mapinguari has inspired countless expeditions into the heart of the amazon.

Sự tìm kiếm mapinguari đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn cuộc thám hiểm vào lòng Amazon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay