mapuche

[Mỹ]/[ˈmæpʊtʃi]/
[Anh]/[ˈmæpʊtʃi]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của một dân tộc bản địa ở Chile và Argentina; Ngôn ngữ được người Mapuche nói; Văn hóa và truyền thống của người Mapuche.

Cụm từ & Cách kết hợp

mapuche land

đất của người Mapuche

mapuche people

người Mapuche

mapuche culture

văn hóa Mapuche

mapuche language

ngôn ngữ Mapuche

protecting mapuche

bảo vệ người Mapuche

mapuche history

lịch sử Mapuche

mapuche communities

cộng đồng Mapuche

mapuche traditions

truyền thống Mapuche

studying mapuche

nghiên cứu về người Mapuche

knowing mapuche

biết về người Mapuche

Câu ví dụ

the mapuche people have a rich cultural heritage.

Dân tộc Mapuche có di sản văn hóa phong phú.

researchers are studying mapuche traditional medicine practices.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các thực hành y học truyền thống của người Mapuche.

mapuche communities often face challenges related to land rights.

Các cộng đồng người Mapuche thường đối mặt với những thách thức liên quan đến quyền sở hữu đất đai.

we consulted a detailed map of mapuche ancestral territories.

Chúng tôi đã tham khảo một bản đồ chi tiết về các khu vực đất truyền thống của người Mapuche.

the mapuche language is an indigenous language of chile and argentina.

Ngôn ngữ của người Mapuche là một ngôn ngữ bản địa của Chile và Argentina.

many mapuche families maintain strong connections to their land.

Nhiều gia đình người Mapuche duy trì mối liên hệ mạnh mẽ với mảnh đất của họ.

the mapuche worldview emphasizes harmony with nature.

Tư duy thế giới của người Mapuche nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.

we learned about the mapuche history of resistance and resilience.

Chúng tôi đã học về lịch sử đấu tranh và kiên cường của người Mapuche.

the mapuche spiritual leader is known as a machi.

Lãnh đạo tinh thần của người Mapuche được gọi là một machi.

the mapuche textile art is renowned for its intricate designs.

Nghệ thuật dệt của người Mapuche nổi tiếng với các thiết kế tinh xảo.

protecting mapuche cultural identity is a crucial concern.

Bảo vệ bản sắc văn hóa của người Mapuche là một vấn đề quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay