| số nhiều | marabous |
marabou feathers
lông ngỗng marabou
marabou trim
viền lông ngỗng marabou
marabou scarf
khăn choàng lông ngỗng marabou
marabou fabric
vải lông ngỗng marabou
marabou shoes
giày lông ngỗng marabou
marabou hat
mũ lông ngỗng marabou
marabou boa
boa lông ngỗng marabou
marabou puff
bồng lông ngỗng marabou
marabou accessories
phụ kiện lông ngỗng marabou
marabou decor
trang trí lông ngỗng marabou
marabou feathers are often used in costume design.
Phụ liệu lông marabou thường được sử dụng trong thiết kế trang phục.
the marabou stork is known for its distinctive appearance.
Chim cò marabou nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt của nó.
she decorated the hat with marabou trim.
Cô ấy trang trí chiếc mũ bằng đường viền lông marabou.
marabou is a popular choice for crafting soft toys.
Lông marabou là lựa chọn phổ biến để làm đồ chơi mềm.
the designer incorporated marabou into the evening gown.
Nhà thiết kế đã kết hợp lông marabou vào chiếc váy dạ hội.
marabou can add a touch of luxury to any outfit.
Lông marabou có thể thêm một chút xa xỉ vào bất kỳ bộ trang phục nào.
she loves the softness of marabou fabric.
Cô ấy thích sự mềm mại của vải lông marabou.
marabou is often used in fashion accessories.
Lông marabou thường được sử dụng trong phụ kiện thời trang.
the marabou stork can be found in wetlands.
Chim cò marabou có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
he chose a marabou-lined coat for the winter.
Anh ấy đã chọn một chiếc áo khoác lót lông marabou cho mùa đông.
marabou feathers
lông ngỗng marabou
marabou trim
viền lông ngỗng marabou
marabou scarf
khăn choàng lông ngỗng marabou
marabou fabric
vải lông ngỗng marabou
marabou shoes
giày lông ngỗng marabou
marabou hat
mũ lông ngỗng marabou
marabou boa
boa lông ngỗng marabou
marabou puff
bồng lông ngỗng marabou
marabou accessories
phụ kiện lông ngỗng marabou
marabou decor
trang trí lông ngỗng marabou
marabou feathers are often used in costume design.
Phụ liệu lông marabou thường được sử dụng trong thiết kế trang phục.
the marabou stork is known for its distinctive appearance.
Chim cò marabou nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt của nó.
she decorated the hat with marabou trim.
Cô ấy trang trí chiếc mũ bằng đường viền lông marabou.
marabou is a popular choice for crafting soft toys.
Lông marabou là lựa chọn phổ biến để làm đồ chơi mềm.
the designer incorporated marabou into the evening gown.
Nhà thiết kế đã kết hợp lông marabou vào chiếc váy dạ hội.
marabou can add a touch of luxury to any outfit.
Lông marabou có thể thêm một chút xa xỉ vào bất kỳ bộ trang phục nào.
she loves the softness of marabou fabric.
Cô ấy thích sự mềm mại của vải lông marabou.
marabou is often used in fashion accessories.
Lông marabou thường được sử dụng trong phụ kiện thời trang.
the marabou stork can be found in wetlands.
Chim cò marabou có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.
he chose a marabou-lined coat for the winter.
Anh ấy đã chọn một chiếc áo khoác lót lông marabou cho mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay