maracas

[Mỹ]/məˈrɑːkə/
[Anh]/məˈrɑːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc cụ gõ bao gồm một quả bầu rỗng chứa đầy hạt hoặc hạt giống, được chơi bằng cách lắc; thuật ngữ lóng cho ngực của phụ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

play maraca

chơi maraca

shake maraca

lắc maraca

maraca sound

tiếng maraca

maraca rhythm

nhịp điệu maraca

buy maraca

mua maraca

colorful maraca

maraca nhiều màu

musical maraca

maraca âm nhạc

maraca dance

nhảy maraca

maraca player

người chơi maraca

traditional maraca

maraca truyền thống

Câu ví dụ

i love to play the maraca during the music class.

Tôi thích chơi maraca trong lớp học âm nhạc.

the children danced with their maracas in hand.

Những đứa trẻ nhảy múa với maraca trên tay.

she shook the maraca to the rhythm of the song.

Cô ấy lắc maraca theo nhịp điệu của bài hát.

maracas are often used in latin music.

Maraca thường được sử dụng trong âm nhạc Latin.

he bought a colorful maraca as a souvenir.

Anh ấy đã mua một chiếc maraca đầy màu sắc làm kỷ niệm.

playing the maraca is a fun way to engage with music.

Chơi maraca là một cách thú vị để tương tác với âm nhạc.

the maraca adds a lively sound to the band.

Maraca thêm vào một âm thanh sôi động cho ban nhạc.

during the festival, everyone played the maraca.

Trong suốt lễ hội, mọi người đều chơi maraca.

she learned to play the maraca from her grandmother.

Cô ấy đã học chơi maraca từ bà của mình.

the instructor demonstrated how to use the maraca.

Giảng viên đã trình bày cách sử dụng maraca.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay