play maraca
chơi maraca
shake maraca
lắc maraca
maraca sound
tiếng maraca
maraca rhythm
nhịp điệu maraca
buy maraca
mua maraca
colorful maraca
maraca nhiều màu
musical maraca
maraca âm nhạc
maraca dance
nhảy maraca
maraca player
người chơi maraca
traditional maraca
maraca truyền thống
i love to play the maraca during the music class.
Tôi thích chơi maraca trong lớp học âm nhạc.
the children danced with their maracas in hand.
Những đứa trẻ nhảy múa với maraca trên tay.
she shook the maraca to the rhythm of the song.
Cô ấy lắc maraca theo nhịp điệu của bài hát.
maracas are often used in latin music.
Maraca thường được sử dụng trong âm nhạc Latin.
he bought a colorful maraca as a souvenir.
Anh ấy đã mua một chiếc maraca đầy màu sắc làm kỷ niệm.
playing the maraca is a fun way to engage with music.
Chơi maraca là một cách thú vị để tương tác với âm nhạc.
the maraca adds a lively sound to the band.
Maraca thêm vào một âm thanh sôi động cho ban nhạc.
during the festival, everyone played the maraca.
Trong suốt lễ hội, mọi người đều chơi maraca.
she learned to play the maraca from her grandmother.
Cô ấy đã học chơi maraca từ bà của mình.
the instructor demonstrated how to use the maraca.
Giảng viên đã trình bày cách sử dụng maraca.
play maraca
chơi maraca
shake maraca
lắc maraca
maraca sound
tiếng maraca
maraca rhythm
nhịp điệu maraca
buy maraca
mua maraca
colorful maraca
maraca nhiều màu
musical maraca
maraca âm nhạc
maraca dance
nhảy maraca
maraca player
người chơi maraca
traditional maraca
maraca truyền thống
i love to play the maraca during the music class.
Tôi thích chơi maraca trong lớp học âm nhạc.
the children danced with their maracas in hand.
Những đứa trẻ nhảy múa với maraca trên tay.
she shook the maraca to the rhythm of the song.
Cô ấy lắc maraca theo nhịp điệu của bài hát.
maracas are often used in latin music.
Maraca thường được sử dụng trong âm nhạc Latin.
he bought a colorful maraca as a souvenir.
Anh ấy đã mua một chiếc maraca đầy màu sắc làm kỷ niệm.
playing the maraca is a fun way to engage with music.
Chơi maraca là một cách thú vị để tương tác với âm nhạc.
the maraca adds a lively sound to the band.
Maraca thêm vào một âm thanh sôi động cho ban nhạc.
during the festival, everyone played the maraca.
Trong suốt lễ hội, mọi người đều chơi maraca.
she learned to play the maraca from her grandmother.
Cô ấy đã học chơi maraca từ bà của mình.
the instructor demonstrated how to use the maraca.
Giảng viên đã trình bày cách sử dụng maraca.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay