marbleisation

[Mỹ]/ˌmɑːbəlaɪˈzeɪʃn/
[Anh]/ˌmɑːrbələˈzeɪʃn/

Dịch

n. Quá trình trở thành hoặc làm cho một thứ gì đó giống như đá cẩm thạch.
Word Forms
số nhiềumarbleisations

Cụm từ & Cách kết hợp

marbleisation process

quy trình cẩm thạch hóa

marbleisation of paper

cẩm thạch hóa giấy

complete marbleisation

cẩm thạch hóa hoàn chỉnh

surface marbleisation

cẩm thạch hóa bề mặt

marbleisation technique

kỹ thuật cẩm thạch hóa

tissue marbleisation

cẩm thạch hóa giấy lụa

vein marbleisation

cẩm thạch hóa mạch

artificial marbleisation

cẩm thạch hóa nhân tạo

marbleisation effect

hiệu ứng cẩm thạch hóa

finished marbleisation

cẩm thạch hóa hoàn thiện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay