| số nhiều | marbleisations |
marbleisation process
quy trình cẩm thạch hóa
marbleisation of paper
cẩm thạch hóa giấy
complete marbleisation
cẩm thạch hóa hoàn chỉnh
surface marbleisation
cẩm thạch hóa bề mặt
marbleisation technique
kỹ thuật cẩm thạch hóa
tissue marbleisation
cẩm thạch hóa giấy lụa
vein marbleisation
cẩm thạch hóa mạch
artificial marbleisation
cẩm thạch hóa nhân tạo
marbleisation effect
hiệu ứng cẩm thạch hóa
finished marbleisation
cẩm thạch hóa hoàn thiện
marbleisation process
quy trình cẩm thạch hóa
marbleisation of paper
cẩm thạch hóa giấy
complete marbleisation
cẩm thạch hóa hoàn chỉnh
surface marbleisation
cẩm thạch hóa bề mặt
marbleisation technique
kỹ thuật cẩm thạch hóa
tissue marbleisation
cẩm thạch hóa giấy lụa
vein marbleisation
cẩm thạch hóa mạch
artificial marbleisation
cẩm thạch hóa nhân tạo
marbleisation effect
hiệu ứng cẩm thạch hóa
finished marbleisation
cẩm thạch hóa hoàn thiện
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay