marbleisations

[Mỹ]/ˌmɑːbəlˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌmɑːrbəlˈzeɪʃənz/

Dịch

n. Hiện tượng đá cẩm thạch; quá trình hoặc kết quả làm cho một vật liệu trông giống đá cẩm thạch hoặc chuyển đổi thành trạng thái giống đá cẩm thạch.

Câu ví dụ

the palace featured elaborate marbleisations on every column and archway throughout the grand entrance hall.

Cung điện có các họa tiết cẩm thạch phức tạp trên mọi cột và vòm trong đại sảnh lớn.

skilled artisans applied intricate marbleisations to the fireplace mantel to create the illusion of expensive imported stone.

Những người thợ lành nghề đã áp dụng các họa tiết cẩm thạch phức tạp lên bệ lò sưởi để tạo ra ảo giác về đá nhập khẩu đắt tiền.

the bathroom renovation included fine marbleisations on the vanity surfaces and along the border of the walk-in shower.

Công trình cải tạo phòng tắm bao gồm các họa tiết cẩm thạch tinh xảo trên bề mặt bàn trang điểm và dọc theo mép vòi hoa sen.

historical buildings throughout the city often showcase ornate marbleisations from various architectural periods and artistic movements.

Các tòa nhà lịch sử trên khắp thành phố thường phô diễn các họa tiết cẩm thạch trang trí từ các thời kỳ kiến trúc và các phong trào nghệ thuật khác nhau.

the renowned sculptor specialized in delicate marbleisations of classical figures and mythological scenes for wealthy collectors.

Nhà điêu khắc nổi tiếng chuyên về các họa tiết cẩm thạch tinh tế của các hình nhân vật cổ điển và các cảnh thần thoại cho các nhà sưu tập giàu có.

modern designers have adapted traditional marbleisation techniques to create contemporary interior finishes with subtle metallic undertones.

Các nhà thiết kế hiện đại đã điều chỉnh các kỹ thuật cẩm thạch truyền thống để tạo ra các lớp hoàn thiện nội thất đương đại với các tông màu kim loại tinh tế.

the conservation team discovered original victorian marbleisations beneath several layers of modern paint and wallpaper.

Nhóm bảo tồn đã phát hiện ra các họa tiết cẩm thạch thời Victoria nguyên bản ẩn dưới nhiều lớp sơn và giấy dán tường hiện đại.

architectural digestives appreciate the precise marbleisations that adorn the ceilings of this neoclassical cathedral and surrounding chapels.

Những người yêu thích kiến trúc đánh giá cao các họa tiết cẩm thạch chính xác trang trí trên trần nhà của nhà thờ tân cổ điển này và các nhà nguyện xung quanh.

the intricate marbleisations on the floor tiles created a stunning visual effect that resembled flowing water and natural stone formations.

Các họa tiết cẩm thạch phức tạp trên gạch lát sàn đã tạo ra hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp giống như nước chảy và các hình đá tự nhiên.

custom marbleisations allow homeowners to transform ordinary concrete surfaces into luxurious-looking statement pieces for their living spaces.

Các họa tiết cẩm thạch tùy chỉnh cho phép chủ nhà biến đổi các bề mặt bê tông thông thường thành các tác phẩm thể hiện sang trọng cho không gian sống của họ.

the artist demonstrated how various coloring techniques could produce convincing marbleisations that fooled even expert eyes upon close inspection.

Nghệ sĩ đã trình bày cách các kỹ thuật tô màu khác nhau có thể tạo ra các họa tiết cẩm thạch thuyết phục khiến ngay cả những người có kinh nghiệm cũng bị đánh lừa khi nhìn kỹ.

careful restoration work preserved the authentic marbleisations that had graced this ancient temple for centuries before its recent discovery.

Công trình phục hồi cẩn thận đã bảo tồn các họa tiết cẩm thạch đích thực đã trang trí ngôi đền cổ này trong nhiều thế kỷ trước khi nó được phát hiện gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay