marcelled

[Mỹ]/mɑːˈsɛld/
[Anh]/mɑrˈsɛld/

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của marcel

Cụm từ & Cách kết hợp

marcelled hair

tóc xoăn Marcel

marcelled style

phong cách Marcel

marcelled look

vẻ ngoài kiểu Marcel

marcelled waves

sóng xoăn Marcel

marcelled curls

xoăn cụp kiểu Marcel

marcelled bob

tóc bob xoăn Marcel

marcelled finish

hoàn thiện kiểu Marcel

marcelled fringe

cúi chữ U kiểu Marcel

marcelled updo

kiểu tóc búi Marcel

marcelled texture

độ xoăn kiểu Marcel

Câu ví dụ

her hair was beautifully marcelled for the gala.

tóc của cô ấy được uốn xoăn Marcel đẹp mắt cho buổi dạ hội.

the actress wore her marcelled hairstyle with elegance.

nữ diễn viên đã diện kiểu tóc uốn xoăn Marcel của mình một cách thanh lịch.

he admired the marcelled look of her vintage style.

anh ngưỡng mộ vẻ ngoài uốn xoăn Marcel mang phong cách cổ điển của cô ấy.

marcelled waves are making a comeback in fashion.

làn sóng xoăn Marcel đang trở lại trong xu hướng thời trang.

she decided to get her hair marcelled for the party.

cô ấy quyết định làm xoăn Marcel cho mái tóc của mình cho buổi tiệc.

the marcelled hairstyle was a popular trend in the 1920s.

kiểu tóc uốn xoăn Marcel là một xu hướng phổ biến trong những năm 1920.

he complimented her on her marcelled curls.

anh khen cô ấy về những lọn xoăn Marcel của cô ấy.

marcelled locks can add sophistication to any look.

kiểu tóc uốn xoăn Marcel có thể thêm sự tinh tế cho bất kỳ vẻ ngoài nào.

she learned how to create marcelled waves at the salon.

cô ấy đã học cách tạo ra những làn sóng xoăn Marcel tại salon.

the marcelled effect gave her a timeless beauty.

hiệu ứng xoăn Marcel đã mang lại cho cô ấy vẻ đẹp vượt thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay