marcelling

[Mỹ]/ˈmɑːsəlɪŋ/
[Anh]/ˈmɑrˌsɛlɪŋ/

Dịch

v. hành động tạo kiểu tóc thành sóng hoặc xoăn bằng cách sử dụng công cụ nhiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

marcelling hair

uốn tóc marcelling

marcelling technique

kỹ thuật marcelling

marcelling iron

máy uốn tóc marcelling

marcelling curls

lọn xoăn marcelling

marcelling style

phong cách marcelling

marcelling process

quy trình marcelling

marcelling waves

sóng marcelling

marcelling techniques

các kỹ thuật marcelling

marcelling tutorial

hướng dẫn marcelling

marcelling products

sản phẩm marcelling

Câu ví dụ

she is skilled at marcelling her hair for special occasions.

Cô ấy rất khéo tay khi tạo kiểu tóc marcelling cho những dịp đặc biệt.

marcelling can give your hair a vintage look.

Marcelling có thể mang lại vẻ ngoài cổ điển cho mái tóc của bạn.

he watched a tutorial on marcelling techniques.

Anh ấy đã xem một hướng dẫn về các kỹ thuật marcelling.

marcelling is a popular styling method in the 1920s.

Marcelling là một phương pháp tạo kiểu phổ biến trong những năm 1920.

she decided to try marcelling for her friend's wedding.

Cô ấy quyết định thử marcelling cho đám cưới của bạn bè.

marcelling requires practice to master.

Marcelling đòi hỏi sự luyện tập để thành thạo.

many hairstylists offer marcelling services.

Nhiều thợ làm tóc cung cấp dịch vụ marcelling.

she prefers marcelling over straightening her hair.

Cô ấy thích marcelling hơn là duỗi thẳng tóc.

he learned the art of marcelling from his grandmother.

Anh ấy đã học được kỹ thuật marcelling từ bà của mình.

marcelling can add volume and texture to your hair.

Marcelling có thể thêm độ phồng và kết cấu cho mái tóc của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay