target marginalizers
chống lại những người bị gạt ra
marginalizers create
chiến đấu chống kẻ bị gạt ra
fight marginalizers
ủng hộ những người bị gạt ra
stop marginalizers
tạo điều kiện cho người bị gạt ra
identify marginalizers
bảo vệ những người bị gạt ra
expose marginalizers
người bị gạt ra được giúp
empower marginalizers
làm im lặng những người bị gạt ra
end marginalizers
kháng cự kẻ bị gạt ra
target marginalizers
chống lại những người bị gạt ra
marginalizers create
chiến đấu chống kẻ bị gạt ra
fight marginalizers
ủng hộ những người bị gạt ra
stop marginalizers
tạo điều kiện cho người bị gạt ra
identify marginalizers
bảo vệ những người bị gạt ra
expose marginalizers
người bị gạt ra được giúp
empower marginalizers
làm im lặng những người bị gạt ra
end marginalizers
kháng cự kẻ bị gạt ra
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay