marginalizers

[Mỹ]/ˈmɑːdʒɪnəlaɪzəz/
[Anh]/ˈmɑːrdʒɪnəlaɪzərz/

Dịch

n.những người gây ra sự marginalized

Cụm từ & Cách kết hợp

target marginalizers

chống lại những người bị gạt ra

marginalizers create

chiến đấu chống kẻ bị gạt ra

fight marginalizers

ủng hộ những người bị gạt ra

stop marginalizers

tạo điều kiện cho người bị gạt ra

identify marginalizers

bảo vệ những người bị gạt ra

expose marginalizers

người bị gạt ra được giúp

empower marginalizers

làm im lặng những người bị gạt ra

end marginalizers

kháng cự kẻ bị gạt ra

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay