margosas

[Mỹ]/mɑːˈɡəʊsə/
[Anh]/mɑrˈɡoʊsə/

Dịch

n. cây neem

Cụm từ & Cách kết hợp

margosa leaves

lá cây xoài

margosa tree

cây xoài

margosa oil

dầu xoài

margosa extract

chiết xuất xoài

margosa benefits

lợi ích của xoài

margosa powder

bột xoài

margosa bark

vỏ cây xoài

margosa tea

trà xoài

margosa properties

tính chất của xoài

margosa usage

cách sử dụng xoài

Câu ví dụ

the margosa tree is known for its medicinal properties.

cây xoài mácra được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many people use margosa oil for skin care.

nhiều người sử dụng dầu xoài mácra để chăm sóc da.

margosa leaves can help in treating infections.

lá xoài mácra có thể giúp điều trị nhiễm trùng.

in traditional medicine, margosa is highly valued.

trong y học truyền thống, xoài mácra được đánh giá cao.

margosa is often used in herbal remedies.

xoài mácra thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

the extract from margosa has antibacterial effects.

chiết xuất từ xoài mácra có tác dụng kháng khuẩn.

farmers plant margosa trees to repel pests.

những người nông dân trồng cây xoài mácra để xua đuổi sâu bệnh.

margosa is also known as neem in some regions.

xoài mácra còn được gọi là neem ở một số vùng.

people use margosa for its anti-inflammatory properties.

mọi người sử dụng xoài mácra vì đặc tính chống viêm của nó.

margosa tea is a popular herbal drink.

trà xoài mácra là một loại đồ uống thảo dược phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay