marineworms

[Mỹ]/m��ˈriːn wɜːmz/
[Anh]/məˈriːn wɜːrmz/

Dịch

n. số nhiều của loài giun biển; bất kỳ loài giun nào sống trong môi trường biển.

Câu ví dụ

marine worms are found in ocean sediments.

Động vật giun biển được tìm thấy trong trầm tích đại dương.

some marine worms live in coral reefs.

Một số loài giun biển sống trong rạn san hô.

marine worms play an important role in the ecosystem.

Giun biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

divers often observe marine worms in tide pools.

Những người lặn thường quan sát giun biển trong các bể thủy triều.

marine worms can be prey for larger fish.

Giun biển có thể là mồi cho các loài cá lớn hơn.

researchers study marine worms for scientific purposes.

Nghiên cứu viên nghiên cứu giun biển vì mục đích khoa học.

marine worms help recycle nutrients in marine environments.

Giun biển giúp tái chế chất dinh dưỡng trong môi trường biển.

the marine worms burrow into the sandy bottom.

Giun biển đào hang xuống đáy cát.

colorful marine worms attract the attention of snorkelers.

Giun biển màu sắc sặc sỡ thu hút sự chú ý của những người lặn ngắm san hô.

marine worms have segmented bodies.

Giun biển có cơ thể phân đoạn.

some marine worms produce bioluminescent light.

Một số loài giun biển tạo ra ánh sáng phát quang.

marine worms are an essential food source for seabirds.

Giun biển là nguồn thức ăn thiết yếu cho các loài chim biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay