marinist

[Mỹ]/məˈriːnɪst/
[Anh]/məˈriːnɪst/

Dịch

n. một người nghiên cứu hoặc chuyên gia về khoa học biển; nhà khoa học biển
adj. liên quan đến biển; biển; hàng hải
Các dạng của từ
số nhiềumarinists

Cụm từ & Cách kết hợp

the marinists

Vietnamese_translation

marinist expert

Vietnamese_translation

marinist research

Vietnamese_translation

marinist studies

Vietnamese_translation

marinist theory

Vietnamese_translation

marinist observation

Vietnamese_translation

marinist work

Vietnamese_translation

marinist community

Vietnamese_translation

marinist perspective

Vietnamese_translation

marinist findings

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the young marinist quickly learned to splice ropes and mend sails.

Người trẻ tuổi trong ngành hàng hải nhanh chóng học được cách buộc dây và sửa chữa cánh buồm.

every marinist must know how to swim in case of emergency.

Mỗi người trong ngành hàng hải đều phải biết bơi trong trường hợp khẩn cấp.

the experienced marinist checked the rigging before the storm hit.

Người hàng hải có kinh nghiệm đã kiểm tra hệ thống dây cáp trước khi cơn bão ập đến.

a skilled marinist is essential for the safety of the vessel.

Một người hàng hải có tay nghề là điều cần thiết cho an toàn của con tàu.

the old marinist shared tales of sea monsters and treasure.

Người hàng hải già kể lại những câu chuyện về quái vật biển và kho báu.

being a dedicated marinist requires physical strength and endurance.

Để trở thành một người hàng hải tận tụy đòi hỏi sức mạnh thể chất và sự kiên trì.

the captain praised the marinist for his quick thinking.

Thuyền trưởng khen ngợi người hàng hải vì sự nhanh trí của anh ấy.

each marinist on board was assigned a specific night watch.

Mỗi người hàng hải trên tàu đều được phân công ca trực đêm cụ thể.

the marinist climbed the mast to unfurl the topsail.

Người hàng hải leo lên cột buồm để hạ cánh buồm trên cùng.

no experienced marinist would ignore the changing weather signs.

Không người hàng hải nào có kinh nghiệm lại bỏ qua các dấu hiệu thay đổi thời tiết.

the weary marinist finally sighted land after months at sea.

Người hàng hải mệt mỏi cuối cùng cũng nhìn thấy đất liền sau nhiều tháng trên biển.

every recruit acted like a raw marinist during the first week.

Mỗi người mới đều hành xử như một người hàng hải mới trong tuần đầu tiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay