mariticide

[Mỹ]/ˈmærɪtɪsaɪd/
[Anh]/ˈmærɪtəˌsaɪd/

Dịch

n.hành động giết chồng hoặc vợ của mình
Word Forms
số nhiềumariticides

Cụm từ & Cách kết hợp

mariticide laws

luật giết người trên biển

mariticide cases

các vụ giết người trên biển

mariticide motives

động cơ giết người trên biển

mariticide statistics

thống kê giết người trên biển

mariticide trends

xu hướng giết người trên biển

mariticide prevention

ngăn ngừa giết người trên biển

mariticide research

nghiên cứu giết người trên biển

mariticide incidents

các vụ việc giết người trên biển

mariticide awareness

nhận thức về giết người trên biển

Câu ví dụ

mariticide is a term used to describe the act of killing one's spouse.

mariticide là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả hành động giết chết người bạn đời.

the concept of mariticide raises important ethical questions.

khái niệm về mariticide đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng.

in literature, mariticide is often explored as a theme of betrayal.

trong văn học, mariticide thường được khám phá như một chủ đề về sự phản bội.

mariticide cases can be complex and emotionally charged.

các vụ việc liên quan đến mariticide có thể phức tạp và đầy cảm xúc.

legal definitions of mariticide vary across different cultures.

các định nghĩa pháp lý về mariticide khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.

mariticide is sometimes depicted in films as a crime of passion.

mariticide đôi khi được miêu tả trong phim như một tội phạm của sự ghen tuông.

understanding the psychology behind mariticide can help prevent it.

hiểu được tâm lý đằng sau mariticide có thể giúp ngăn chặn nó.

mariticide is a serious issue that affects families and communities.

mariticide là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến gia đình và cộng đồng.

research on mariticide can provide insights into domestic violence.

nghiên cứu về mariticide có thể cung cấp những hiểu biết về bạo lực gia đình.

mariticide is often the result of unresolved conflicts in a marriage.

mariticide thường là kết quả của những xung đột chưa được giải quyết trong cuộc hôn nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay