high salability
khả năng mở rộng cao
market salability
khả năng bán hàng trên thị trường
product salability
khả năng bán sản phẩm
salability issues
các vấn đề về khả năng bán hàng
salability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bán hàng
assess salability
đánh giá khả năng bán hàng
increase salability
tăng khả năng bán hàng
evaluate salability
đánh giá khả năng bán hàng
salability analysis
phân tích khả năng bán hàng
salability report
báo cáo khả năng bán hàng
the salability of the product depends on market trends.
Khả năng bán hàng của sản phẩm phụ thuộc vào xu hướng thị trường.
improving the salability of our services is crucial for growth.
Việc cải thiện khả năng bán hàng của dịch vụ của chúng tôi là rất quan trọng cho sự phát triển.
salability can be enhanced through effective marketing strategies.
Khả năng bán hàng có thể được nâng cao thông qua các chiến lược marketing hiệu quả.
understanding customer preferences boosts the salability of products.
Hiểu rõ sở thích của khách hàng giúp tăng khả năng bán hàng của sản phẩm.
the salability of real estate varies by location.
Khả năng bán hàng của bất động sản khác nhau tùy theo vị trí.
we need to assess the salability of this new line of clothing.
Chúng tôi cần đánh giá khả năng bán hàng của dòng quần áo mới này.
seasonal changes can affect the salability of certain items.
Những thay đổi theo mùa có thể ảnh hưởng đến khả năng bán hàng của một số mặt hàng.
the salability of our products is influenced by competition.
Khả năng bán hàng của sản phẩm của chúng tôi bị ảnh hưởng bởi sự cạnh tranh.
market research is essential for determining salability.
Nghiên cứu thị trường là điều cần thiết để xác định khả năng bán hàng.
high quality often leads to better salability.
Chất lượng cao thường dẫn đến khả năng bán hàng tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay