| số nhiều | markoffs |
markoff point
điểm Markov
markoff process
tiến trình Markov
markoff chain
chuỗi Markov
markoff model
mô hình Markov
markoff property
tính chất Markov
markoff theorem
định lý Markov
markoff variable
biến Markov
markoff analysis
phân tích Markov
markoff transition
chuyển trạng thái Markov
markoff decision
quyết định Markov
markoff was known for his innovative ideas.
markoff được biết đến với những ý tưởng sáng tạo của mình.
we need to markoff the area for construction.
chúng ta cần đánh dấu khu vực để xây dựng.
markoff's theory changed the way we understand probability.
lý thuyết của markoff đã thay đổi cách chúng ta hiểu về xác suất.
she decided to markoff the tasks on her to-do list.
cô ấy quyết định đánh dấu các nhiệm vụ trong danh sách việc cần làm của mình.
the team will markoff the project milestones next week.
nhóm sẽ đánh dấu các cột mốc quan trọng của dự án vào tuần tới.
markoff's contributions to mathematics are significant.
những đóng góp của markoff cho toán học là rất quan trọng.
it's essential to markoff the boundaries before starting.
rất quan trọng để đánh dấu ranh giới trước khi bắt đầu.
markoff is often referenced in academic papers.
markoff thường được nhắc đến trong các bài báo học thuật.
we should markoff the sections for easier navigation.
chúng ta nên đánh dấu các phần để dễ dàng điều hướng hơn.
markoff's model is widely used in statistics.
mô hình của markoff được sử dụng rộng rãi trong thống kê.
markoff point
điểm Markov
markoff process
tiến trình Markov
markoff chain
chuỗi Markov
markoff model
mô hình Markov
markoff property
tính chất Markov
markoff theorem
định lý Markov
markoff variable
biến Markov
markoff analysis
phân tích Markov
markoff transition
chuyển trạng thái Markov
markoff decision
quyết định Markov
markoff was known for his innovative ideas.
markoff được biết đến với những ý tưởng sáng tạo của mình.
we need to markoff the area for construction.
chúng ta cần đánh dấu khu vực để xây dựng.
markoff's theory changed the way we understand probability.
lý thuyết của markoff đã thay đổi cách chúng ta hiểu về xác suất.
she decided to markoff the tasks on her to-do list.
cô ấy quyết định đánh dấu các nhiệm vụ trong danh sách việc cần làm của mình.
the team will markoff the project milestones next week.
nhóm sẽ đánh dấu các cột mốc quan trọng của dự án vào tuần tới.
markoff's contributions to mathematics are significant.
những đóng góp của markoff cho toán học là rất quan trọng.
it's essential to markoff the boundaries before starting.
rất quan trọng để đánh dấu ranh giới trước khi bắt đầu.
markoff is often referenced in academic papers.
markoff thường được nhắc đến trong các bài báo học thuật.
we should markoff the sections for easier navigation.
chúng ta nên đánh dấu các phần để dễ dàng điều hướng hơn.
markoff's model is widely used in statistics.
mô hình của markoff được sử dụng rộng rãi trong thống kê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay