markoff

[Mỹ]/ˈmɑːkɒf/
[Anh]/ˈmɑrˌkɔf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuỗi Markov; chuỗi Markov
Word Forms
số nhiềumarkoffs

Cụm từ & Cách kết hợp

markoff point

điểm Markov

markoff process

tiến trình Markov

markoff chain

chuỗi Markov

markoff model

mô hình Markov

markoff property

tính chất Markov

markoff theorem

định lý Markov

markoff variable

biến Markov

markoff analysis

phân tích Markov

markoff transition

chuyển trạng thái Markov

markoff decision

quyết định Markov

Câu ví dụ

markoff was known for his innovative ideas.

markoff được biết đến với những ý tưởng sáng tạo của mình.

we need to markoff the area for construction.

chúng ta cần đánh dấu khu vực để xây dựng.

markoff's theory changed the way we understand probability.

lý thuyết của markoff đã thay đổi cách chúng ta hiểu về xác suất.

she decided to markoff the tasks on her to-do list.

cô ấy quyết định đánh dấu các nhiệm vụ trong danh sách việc cần làm của mình.

the team will markoff the project milestones next week.

nhóm sẽ đánh dấu các cột mốc quan trọng của dự án vào tuần tới.

markoff's contributions to mathematics are significant.

những đóng góp của markoff cho toán học là rất quan trọng.

it's essential to markoff the boundaries before starting.

rất quan trọng để đánh dấu ranh giới trước khi bắt đầu.

markoff is often referenced in academic papers.

markoff thường được nhắc đến trong các bài báo học thuật.

we should markoff the sections for easier navigation.

chúng ta nên đánh dấu các phần để dễ dàng điều hướng hơn.

markoff's model is widely used in statistics.

mô hình của markoff được sử dụng rộng rãi trong thống kê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay