markss

[US]/mɑːks/
[UK]/mɑːrks/

Translation

n. một dấu hiệu, biểu tượng, hoặc chỉ báo được sử dụng để đánh dấu hoặc xác định một điều gì đó; một điểm số hoặc điểm thi đua được cho cho công việc hoặc hiệu suất; một dấu vận chuyển hoặc nhãn hiệu trên hàng hóa hoặc gói hàng; một chỉ báo hoặc dấu trên bề mặt hoặc bảng biểu cho biết vị trí.

Phrases & Collocations

good marks

điểm cao

high marks

điểm thấp

marks obtained

đây là chỗ

marks score

điểm đạt được

marks scored

điểm được trao

marks given

dấu trang

marks awarded

bắn tỉa

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now