good marks
điểm cao
high marks
điểm thấp
marks obtained
đây là chỗ
marks score
điểm đạt được
marks scored
điểm được trao
marks given
dấu trang
marks awarded
bắn tỉa
good marks
điểm cao
high marks
điểm thấp
marks obtained
đây là chỗ
marks score
điểm đạt được
marks scored
điểm được trao
marks given
dấu trang
marks awarded
bắn tỉa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay