marlstones

[Mỹ]/ˈmɑːlstəʊnz/
[Anh]/ˈmɑrlˌstoʊnz/

Dịch

n. một loại đá marlstone cứng, một loại đá trầm tích được tạo thành từ đất sét và canxi cacbonat

Cụm từ & Cách kết hợp

marlstones layer

tầng đá marlstone

marlstones deposit

mỏ đá marlstone

marlstones formation

thành tạo đá marlstone

marlstones sediment

cốt nền đá marlstone

marlstones analysis

phân tích đá marlstone

marlstones quarry

mỏ đá marlstone

marlstones extraction

khai thác đá marlstone

marlstones characteristics

đặc điểm của đá marlstone

marlstones geology

địa chất đá marlstone

marlstones usage

sử dụng đá marlstone

Câu ví dụ

marls are often found in marlstones.

đá mạt sa thường được tìm thấy trong đá mạt sa.

marlstones can be used as a soil amendment.

đá mạt sa có thể được sử dụng làm cải tạo đất.

the geological formation includes layers of marlstones.

quá trình hình thành địa chất bao gồm các lớp đá mạt sa.

marlstones are typically rich in calcium carbonate.

đá mạt sa thường giàu canxi cacbonat.

researchers study marlstones to understand ancient environments.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu đá mạt sa để hiểu rõ hơn về môi trường cổ đại.

many fossils can be found in marlstones.

nhiều hóa thạch có thể được tìm thấy trong đá mạt sa.

the color of marlstones varies from gray to yellow.

màu sắc của đá mạt sa khác nhau từ xám đến vàng.

marlstones are often used in construction materials.

đá mạt sa thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.

in some regions, marlstones are mined for their minerals.

ở một số khu vực, đá mạt sa được khai thác vì khoáng chất của chúng.

the study of marlstones provides insights into sedimentary processes.

nghiên cứu về đá mạt sa cung cấp những hiểu biết về các quá trình trầm tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay