marries

[Mỹ]/ˈmæriz/
[Anh]/ˈmɛriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trở thành hợp nhất trong hôn nhân; nhận một người bạn đời; kết hợp lại với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

he marries her

anh cưới cô ấy

she marries him

cô ấy cưới anh ấy

who marries whom

ai cưới ai

marries for love

cưới vì tình yêu

marries in haste

cưới gấp gáp

marries young

cưới khi còn trẻ

marries for money

cưới vì tiền bạc

marries later

cưới muộn hơn

marries a doctor

cưới một bác sĩ

marries in secret

cưới bí mật

Câu ví dụ

she marries her childhood sweetheart.

Cô ấy kết hôn với mối tình đầu.

he marries for love, not money.

Anh ấy kết hôn vì tình yêu, không phải vì tiền bạc.

they say she marries anyone who asks.

Người ta nói rằng cô ấy kết hôn với bất kỳ ai hỏi.

after years of dating, she finally marries him.

Sau nhiều năm hẹn hò, cô ấy cuối cùng đã kết hôn với anh ấy.

he marries into a wealthy family.

Anh ấy kết hôn với một gia đình giàu có.

she marries a man twice her age.

Cô ấy kết hôn với một người đàn ông lớn hơn cô ấy gấp đôi.

they marry in a beautiful ceremony.

Họ kết hôn trong một buổi lễ đẹp đẽ.

he marries his best friend.

Anh ấy kết hôn với người bạn thân nhất của mình.

she marries after a whirlwind romance.

Cô ấy kết hôn sau một cuộc tình chóng vánh.

they marry despite their families' objections.

Họ kết hôn bất chấp sự phản đối của gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay