martagons

[Mỹ]/ˈmɑːtəɡən/
[Anh]/ˈmɑrtəɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hoa huệ được biết đến với tên gọi hoa huệ martagon

Cụm từ & Cách kết hợp

martagon lily

hoa lay ơn

martagon flower

hoa martagon

martagon species

loài martagon

martagon bulb

củ martagon

martagon garden

vườn martagon

martagon hybrid

lai martagon

martagon cultivar

giống martagon

martagon type

loại martagon

martagon bloom

nở hoa martagon

martagon habitat

môi trường sống của martagon

Câu ví dụ

the martagon lily blooms in late summer.

hoa martagon nở vào cuối mùa hè.

many gardeners prefer the martagon for its unique appearance.

nhiều người làm vườn thích chọn martagon vì vẻ ngoài độc đáo của nó.

martagon lilies thrive in well-drained soil.

hoa martagon phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

the martagon is known for its beautiful, drooping flowers.

hoa martagon nổi tiếng với những bông hoa đẹp, buông xuống.

in traditional gardens, the martagon is a popular choice.

trong các khu vườn truyền thống, martagon là một lựa chọn phổ biến.

martagon lilies can be found in various colors.

hoa martagon có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.

planting martagon bulbs requires careful attention.

trồng củ martagon đòi hỏi sự chú ý cẩn thận.

martagon lilies are often used in floral arrangements.

hoa martagon thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

the martagon is a symbol of elegance in gardens.

martagon là biểu tượng của sự thanh lịch trong các khu vườn.

martagon lilies can attract various pollinators.

hoa martagon có thể thu hút nhiều loài thụ phấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay