strict martinets
các người cứng nhắc nghiêm ngặt
martinets in charge
các người cứng nhắc chịu trách nhiệm
martinets at work
các người cứng nhắc đang làm việc
martinets of discipline
các người cứng nhắc về kỷ luật
martinets on duty
các người cứng nhắc đang làm nhiệm vụ
martinets of order
các người cứng nhắc về trật tự
martinets in training
các người cứng nhắc trong quá trình đào tạo
martinets in leadership
các người cứng nhắc trong vai trò lãnh đạo
martinets of control
các người cứng nhắc về kiểm soát
martinets of rules
các người cứng nhắc về các quy tắc
teachers should not be martinet in their approach to education.
các giáo viên không nên quá cứng nhắc trong cách tiếp cận giáo dục.
his martinet attitude made the workplace very tense.
tinh thần cứng nhắc của anh ấy đã khiến nơi làm việc trở nên rất căng thẳng.
she was known as a martinet, always enforcing the rules.
cô ấy được biết đến là một người quá cứng nhắc, luôn luôn thực thi các quy tắc.
being a martinet can sometimes lead to resentment among team members.
việc trở thành một người quá cứng nhắc đôi khi có thể dẫn đến sự bất bình trong số các thành viên trong nhóm.
martinet leaders often struggle to inspire their teams.
các nhà lãnh đạo cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc truyền cảm hứng cho nhóm của họ.
he was a martinet when it came to punctuality.
anh ấy là một người quá cứng nhắc khi nói đến sự đúng giờ.
her martinet style of management was effective but unpopular.
phong cách quản lý cứng nhắc của cô ấy có hiệu quả nhưng không được lòng người.
many employees dislike working under a martinet.
nhiều nhân viên không thích làm việc dưới sự điều hành của một người quá cứng nhắc.
his martinet nature made him a tough boss.
tính cách cứng nhắc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người quản lý khó tính.
to succeed, you must not be a martinet in your leadership.
để thành công, bạn không nên quá cứng nhắc trong vai trò lãnh đạo của mình.
strict martinets
các người cứng nhắc nghiêm ngặt
martinets in charge
các người cứng nhắc chịu trách nhiệm
martinets at work
các người cứng nhắc đang làm việc
martinets of discipline
các người cứng nhắc về kỷ luật
martinets on duty
các người cứng nhắc đang làm nhiệm vụ
martinets of order
các người cứng nhắc về trật tự
martinets in training
các người cứng nhắc trong quá trình đào tạo
martinets in leadership
các người cứng nhắc trong vai trò lãnh đạo
martinets of control
các người cứng nhắc về kiểm soát
martinets of rules
các người cứng nhắc về các quy tắc
teachers should not be martinet in their approach to education.
các giáo viên không nên quá cứng nhắc trong cách tiếp cận giáo dục.
his martinet attitude made the workplace very tense.
tinh thần cứng nhắc của anh ấy đã khiến nơi làm việc trở nên rất căng thẳng.
she was known as a martinet, always enforcing the rules.
cô ấy được biết đến là một người quá cứng nhắc, luôn luôn thực thi các quy tắc.
being a martinet can sometimes lead to resentment among team members.
việc trở thành một người quá cứng nhắc đôi khi có thể dẫn đến sự bất bình trong số các thành viên trong nhóm.
martinet leaders often struggle to inspire their teams.
các nhà lãnh đạo cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc truyền cảm hứng cho nhóm của họ.
he was a martinet when it came to punctuality.
anh ấy là một người quá cứng nhắc khi nói đến sự đúng giờ.
her martinet style of management was effective but unpopular.
phong cách quản lý cứng nhắc của cô ấy có hiệu quả nhưng không được lòng người.
many employees dislike working under a martinet.
nhiều nhân viên không thích làm việc dưới sự điều hành của một người quá cứng nhắc.
his martinet nature made him a tough boss.
tính cách cứng nhắc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người quản lý khó tính.
to succeed, you must not be a martinet in your leadership.
để thành công, bạn không nên quá cứng nhắc trong vai trò lãnh đạo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay