martinets

[US]/ˌmɑːtɪˈnɛt/
[UK]/ˌmɑrtnˈɛt/

Translation

n. một người kỷ luật nghiêm ngặt; (Martinet) một tên riêng; (Pháp) Martinet; (Anh, Đức) Martinette

Phrases & Collocations

strict martinets

các người cứng nhắc nghiêm ngặt

martinets in charge

các người cứng nhắc chịu trách nhiệm

martinets at work

các người cứng nhắc đang làm việc

martinets of discipline

các người cứng nhắc về kỷ luật

martinets on duty

các người cứng nhắc đang làm nhiệm vụ

martinets of order

các người cứng nhắc về trật tự

martinets in training

các người cứng nhắc trong quá trình đào tạo

martinets in leadership

các người cứng nhắc trong vai trò lãnh đạo

martinets of control

các người cứng nhắc về kiểm soát

martinets of rules

các người cứng nhắc về các quy tắc

Example Sentences

teachers should not be martinet in their approach to education.

các giáo viên không nên quá cứng nhắc trong cách tiếp cận giáo dục.

his martinet attitude made the workplace very tense.

tinh thần cứng nhắc của anh ấy đã khiến nơi làm việc trở nên rất căng thẳng.

she was known as a martinet, always enforcing the rules.

cô ấy được biết đến là một người quá cứng nhắc, luôn luôn thực thi các quy tắc.

being a martinet can sometimes lead to resentment among team members.

việc trở thành một người quá cứng nhắc đôi khi có thể dẫn đến sự bất bình trong số các thành viên trong nhóm.

martinet leaders often struggle to inspire their teams.

các nhà lãnh đạo cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc truyền cảm hứng cho nhóm của họ.

he was a martinet when it came to punctuality.

anh ấy là một người quá cứng nhắc khi nói đến sự đúng giờ.

her martinet style of management was effective but unpopular.

phong cách quản lý cứng nhắc của cô ấy có hiệu quả nhưng không được lòng người.

many employees dislike working under a martinet.

nhiều nhân viên không thích làm việc dưới sự điều hành của một người quá cứng nhắc.

his martinet nature made him a tough boss.

tính cách cứng nhắc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người quản lý khó tính.

to succeed, you must not be a martinet in your leadership.

để thành công, bạn không nên quá cứng nhắc trong vai trò lãnh đạo của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now