| số nhiều | martingales |
martingale strategy
chiến lược martingale
martingale betting
cá cược martingale
martingale system
hệ thống martingale
martingale approach
phương pháp martingale
martingale theory
lý thuyết martingale
martingale model
mô hình martingale
martingale process
tiến trình martingale
martingale rule
quy tắc martingale
martingale game
trò chơi martingale
martingale wager
ván cược martingale
the horse was fitted with a martingale for better control.
Con ngựa được trang bị dây giữ cổ (martingale) để kiểm soát tốt hơn.
a martingale can help prevent a horse from raising its head too high.
Dây giữ cổ (martingale) có thể giúp ngăn không cho ngựa ngẩng đầu quá cao.
she adjusted the martingale to ensure a snug fit.
Cô ấy điều chỉnh dây giữ cổ (martingale) để đảm bảo vừa vặn.
using a martingale is common in equestrian sports.
Việc sử dụng dây giữ cổ (martingale) phổ biến trong các môn thể thao cưỡi ngựa.
the trainer recommended a martingale for better discipline.
Huấn luyện viên khuyên dùng dây giữ cổ (martingale) để kỷ luật tốt hơn.
he learned how to properly attach the martingale before riding.
Anh ấy học cách gắn đúng cách dây giữ cổ (martingale) trước khi cưỡi ngựa.
the martingale helped improve the horse's performance in competitions.
Dây giữ cổ (martingale) đã giúp cải thiện hiệu suất của ngựa trong các cuộc thi.
choosing the right martingale is essential for a good ride.
Việc lựa chọn đúng dây giữ cổ (martingale) là điều cần thiết cho một chuyến đi tốt.
many riders prefer a running martingale for its flexibility.
Nhiều người cưỡi ngựa thích sử dụng dây giữ cổ (martingale) chạy do tính linh hoạt của nó.
it’s important to check the martingale for wear and tear regularly.
Điều quan trọng là phải kiểm tra dây giữ cổ (martingale) xem có bị mòn hay hư hỏng thường xuyên.
martingale strategy
chiến lược martingale
martingale betting
cá cược martingale
martingale system
hệ thống martingale
martingale approach
phương pháp martingale
martingale theory
lý thuyết martingale
martingale model
mô hình martingale
martingale process
tiến trình martingale
martingale rule
quy tắc martingale
martingale game
trò chơi martingale
martingale wager
ván cược martingale
the horse was fitted with a martingale for better control.
Con ngựa được trang bị dây giữ cổ (martingale) để kiểm soát tốt hơn.
a martingale can help prevent a horse from raising its head too high.
Dây giữ cổ (martingale) có thể giúp ngăn không cho ngựa ngẩng đầu quá cao.
she adjusted the martingale to ensure a snug fit.
Cô ấy điều chỉnh dây giữ cổ (martingale) để đảm bảo vừa vặn.
using a martingale is common in equestrian sports.
Việc sử dụng dây giữ cổ (martingale) phổ biến trong các môn thể thao cưỡi ngựa.
the trainer recommended a martingale for better discipline.
Huấn luyện viên khuyên dùng dây giữ cổ (martingale) để kỷ luật tốt hơn.
he learned how to properly attach the martingale before riding.
Anh ấy học cách gắn đúng cách dây giữ cổ (martingale) trước khi cưỡi ngựa.
the martingale helped improve the horse's performance in competitions.
Dây giữ cổ (martingale) đã giúp cải thiện hiệu suất của ngựa trong các cuộc thi.
choosing the right martingale is essential for a good ride.
Việc lựa chọn đúng dây giữ cổ (martingale) là điều cần thiết cho một chuyến đi tốt.
many riders prefer a running martingale for its flexibility.
Nhiều người cưỡi ngựa thích sử dụng dây giữ cổ (martingale) chạy do tính linh hoạt của nó.
it’s important to check the martingale for wear and tear regularly.
Điều quan trọng là phải kiểm tra dây giữ cổ (martingale) xem có bị mòn hay hư hỏng thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay