mascarade

[Mỹ]/ˌmæskəˈreɪd/
[Anh]/ˌmæskəˈreɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bữa tiệc hoặc buổi nhảy múa nơi mọi người mặc trang phục và mặt nạ; một buổi hóa trang
v. tham gia hoặc tổ chức một buổi hóa trang; che giấu danh tính hoặc bản chất thật sự
adj. liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một buổi hóa trang
Các dạng của từ
số nhiềumascarades

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay