masculation

[Mỹ]/mæskjʊˈleɪʃən/
[Anh]/mæskjʊˈleɪʃən/

Dịch

n.quá trình làm cho nam giới hoặc nam tính

Cụm từ & Cách kết hợp

masculation process

quá trình nam tính hóa

masculation traits

đặc điểm nam tính

masculation factors

yếu tố nam tính hóa

masculation effects

tác động của nam tính hóa

masculation characteristics

đặc trưng của nam tính hóa

masculation theory

thuyết nam tính hóa

masculation analysis

phân tích nam tính hóa

masculation hormone

hormone nam tính

masculation study

nghiên cứu về nam tính hóa

masculation behavior

hành vi nam tính hóa

Câu ví dụ

masculation can lead to increased muscle mass.

masculation có thể dẫn đến tăng khối lượng cơ bắp.

the process of masculation is important in animal breeding.

quá trình masculation rất quan trọng trong chăn nuôi động vật.

masculation is often associated with higher testosterone levels.

masculation thường liên quan đến mức testosterone cao hơn.

he studied the effects of masculation on plant growth.

anh ấy đã nghiên cứu tác động của masculation lên sự phát triển của thực vật.

masculation can influence behavior in various species.

masculation có thể ảnh hưởng đến hành vi của nhiều loài khác nhau.

understanding masculation helps in wildlife conservation.

hiểu về masculation giúp bảo tồn động vật hoang dã.

masculation techniques are used in genetic research.

các kỹ thuật masculation được sử dụng trong nghiên cứu di truyền.

there are ethical considerations surrounding masculation in animals.

có những cân nhắc về mặt đạo đức xung quanh masculation ở động vật.

masculation can affect reproductive success in many species.

masculation có thể ảnh hưởng đến thành công sinh sản ở nhiều loài.

researchers are exploring the role of masculation in evolution.

các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của masculation trong quá trình tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay