mountain massifs
khu vực khối núi
igneous massifs
khu vực khối đá lửa
massifs region
khu vực khối
massifs formation
sự hình thành của khối
massifs systems
hệ thống khối
massifs terrain
địa hình khối
massifs geology
địa chất khối
massifs landscape
khung cảnh khối
massifs features
đặc điểm của khối
massifs altitude
độ cao của khối
the mountain range is known for its impressive massifs.
phạm vi núi được biết đến với những khối núi đá ấn tượng.
explorers often trek through the rugged massifs of the region.
những người khám phá thường xuyên đi bộ đường dài qua những khối núi đá gồ ghề của vùng.
massifs provide unique habitats for various wildlife.
các khối núi đá cung cấp môi trường sống độc đáo cho nhiều loài động vật hoang dã.
geologists study the formation of ancient massifs.
các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của các khối núi đá cổ đại.
the region's massifs attract many hikers every year.
những khối núi đá của vùng thu hút rất nhiều người đi bộ đường dài mỗi năm.
massifs often serve as natural barriers in the landscape.
các khối núi đá thường đóng vai trò là những rào cản tự nhiên trong cảnh quan.
photography enthusiasts love capturing the beauty of massifs.
những người đam mê nhiếp ảnh thích ghi lại vẻ đẹp của các khối núi đá.
many cultures have myths related to the sacred massifs.
nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại liên quan đến các khối núi đá thiêng.
massifs can influence local weather patterns significantly.
các khối núi đá có thể ảnh hưởng đáng kể đến các kiểu thời tiết địa phương.
the hiking trail winds through various massifs.
đường đi bộ đường dài uốn quanh qua nhiều khối núi đá.
mountain massifs
khu vực khối núi
igneous massifs
khu vực khối đá lửa
massifs region
khu vực khối
massifs formation
sự hình thành của khối
massifs systems
hệ thống khối
massifs terrain
địa hình khối
massifs geology
địa chất khối
massifs landscape
khung cảnh khối
massifs features
đặc điểm của khối
massifs altitude
độ cao của khối
the mountain range is known for its impressive massifs.
phạm vi núi được biết đến với những khối núi đá ấn tượng.
explorers often trek through the rugged massifs of the region.
những người khám phá thường xuyên đi bộ đường dài qua những khối núi đá gồ ghề của vùng.
massifs provide unique habitats for various wildlife.
các khối núi đá cung cấp môi trường sống độc đáo cho nhiều loài động vật hoang dã.
geologists study the formation of ancient massifs.
các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của các khối núi đá cổ đại.
the region's massifs attract many hikers every year.
những khối núi đá của vùng thu hút rất nhiều người đi bộ đường dài mỗi năm.
massifs often serve as natural barriers in the landscape.
các khối núi đá thường đóng vai trò là những rào cản tự nhiên trong cảnh quan.
photography enthusiasts love capturing the beauty of massifs.
những người đam mê nhiếp ảnh thích ghi lại vẻ đẹp của các khối núi đá.
many cultures have myths related to the sacred massifs.
nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại liên quan đến các khối núi đá thiêng.
massifs can influence local weather patterns significantly.
các khối núi đá có thể ảnh hưởng đáng kể đến các kiểu thời tiết địa phương.
the hiking trail winds through various massifs.
đường đi bộ đường dài uốn quanh qua nhiều khối núi đá.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now