| số nhiều | masterstrokes |
masterstroke decision
quyết định xuất sắc
masterstroke move
động thái xuất sắc
masterstroke strategy
chiến lược xuất sắc
masterstroke plan
kế hoạch xuất sắc
masterstroke execution
thực thi xuất sắc
masterstroke play
đòn xuất sắc
masterstroke idea
ý tưởng xuất sắc
masterstroke insight
thấu hiểu xuất sắc
masterstroke performance
thành tích xuất sắc
masterstroke comment
bình luận xuất sắc
his decision to invest in renewable energy was a masterstroke.
quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo của anh ấy là một bước đi xuất sắc.
the director's masterstroke in casting was evident in the film's success.
tài năng chọn diễn viên của đạo diễn đã thể hiện rõ qua thành công của bộ phim.
she executed a masterstroke by negotiating a better deal.
cô ấy đã thực hiện một bước đi xuất sắc bằng cách thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.
the marketing campaign was a masterstroke that boosted sales significantly.
chiến dịch marketing là một bước đi xuất sắc đã tăng doanh số bán hàng đáng kể.
his masterstroke in the chess match surprised everyone.
đòn đi xuất sắc của anh ấy trong trận đấu cờ vua khiến mọi người bất ngờ.
the author's masterstroke was the unexpected twist at the end of the story.
tài năng của tác giả nằm ở sự bất ngờ ở cuối câu chuyện.
launching the app during the holiday season was a masterstroke.
việc ra mắt ứng dụng trong mùa lễ là một bước đi xuất sắc.
his masterstroke in negotiation secured the contract for the company.
bước đi xuất sắc trong đàm phán của anh ấy đã đảm bảo hợp đồng cho công ty.
the team's masterstroke in strategy led them to victory.
chiến lược xuất sắc của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
creating a partnership with that influencer was a masterstroke.
việc hợp tác với người có ảnh hưởng đó là một bước đi xuất sắc.
masterstroke decision
quyết định xuất sắc
masterstroke move
động thái xuất sắc
masterstroke strategy
chiến lược xuất sắc
masterstroke plan
kế hoạch xuất sắc
masterstroke execution
thực thi xuất sắc
masterstroke play
đòn xuất sắc
masterstroke idea
ý tưởng xuất sắc
masterstroke insight
thấu hiểu xuất sắc
masterstroke performance
thành tích xuất sắc
masterstroke comment
bình luận xuất sắc
his decision to invest in renewable energy was a masterstroke.
quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo của anh ấy là một bước đi xuất sắc.
the director's masterstroke in casting was evident in the film's success.
tài năng chọn diễn viên của đạo diễn đã thể hiện rõ qua thành công của bộ phim.
she executed a masterstroke by negotiating a better deal.
cô ấy đã thực hiện một bước đi xuất sắc bằng cách thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.
the marketing campaign was a masterstroke that boosted sales significantly.
chiến dịch marketing là một bước đi xuất sắc đã tăng doanh số bán hàng đáng kể.
his masterstroke in the chess match surprised everyone.
đòn đi xuất sắc của anh ấy trong trận đấu cờ vua khiến mọi người bất ngờ.
the author's masterstroke was the unexpected twist at the end of the story.
tài năng của tác giả nằm ở sự bất ngờ ở cuối câu chuyện.
launching the app during the holiday season was a masterstroke.
việc ra mắt ứng dụng trong mùa lễ là một bước đi xuất sắc.
his masterstroke in negotiation secured the contract for the company.
bước đi xuất sắc trong đàm phán của anh ấy đã đảm bảo hợp đồng cho công ty.
the team's masterstroke in strategy led them to victory.
chiến lược xuất sắc của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
creating a partnership with that influencer was a masterstroke.
việc hợp tác với người có ảnh hưởng đó là một bước đi xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay