masterstrokes of genius
những nét vẽ xuất sắc của thiên tài
artistic masterstrokes
những nét vẽ xuất sắc mang tính nghệ thuật
masterstrokes of strategy
những nét vẽ xuất sắc trong chiến lược
masterstrokes in design
những nét vẽ xuất sắc trong thiết kế
masterstrokes of leadership
những nét vẽ xuất sắc trong lãnh đạo
masterstrokes of creativity
những nét vẽ xuất sắc của sự sáng tạo
masterstrokes of art
những nét vẽ xuất sắc trong nghệ thuật
masterstrokes in writing
những nét vẽ xuất sắc trong viết lách
masterstrokes of innovation
những nét vẽ xuất sắc của sự đổi mới
masterstrokes of persuasion
những nét vẽ xuất sắc trong thuyết phục
his masterstrokes in the painting made it a masterpiece.
Những nét vẽ xuất sắc của anh ấy trong bức tranh đã khiến nó trở thành một kiệt tác.
she is known for her masterstrokes in business strategy.
Cô ấy nổi tiếng với những chiến lược xuất sắc trong kinh doanh.
the director's masterstrokes in the film captivated the audience.
Những thủ pháp xuất sắc của đạo diễn trong bộ phim đã khiến khán giả bị cuốn hút.
his masterstrokes in negotiation secured a better deal.
Những kỹ năng đàm phán xuất sắc của anh ấy đã giúp đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
the chef's masterstrokes in flavor combinations surprised everyone.
Những sự kết hợp hương vị xuất sắc của đầu bếp đã khiến mọi người bất ngờ.
she executed her masterstrokes during the presentation.
Cô ấy đã thực hiện những thủ pháp xuất sắc trong suốt buổi thuyết trình.
his masterstrokes in writing earned him numerous awards.
Những kỹ năng viết xuất sắc của anh ấy đã giúp anh ấy giành được nhiều giải thưởng.
the artist's masterstrokes brought life to the canvas.
Những nét vẽ xuất sắc của họa sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.
her masterstrokes in design set new trends in fashion.
Những thiết kế xuất sắc của cô ấy đã tạo ra những xu hướng mới trong thời trang.
the team's masterstrokes in strategy led to their victory.
Những chiến lược xuất sắc của đội đã dẫn đến chiến thắng của họ.
masterstrokes of genius
những nét vẽ xuất sắc của thiên tài
artistic masterstrokes
những nét vẽ xuất sắc mang tính nghệ thuật
masterstrokes of strategy
những nét vẽ xuất sắc trong chiến lược
masterstrokes in design
những nét vẽ xuất sắc trong thiết kế
masterstrokes of leadership
những nét vẽ xuất sắc trong lãnh đạo
masterstrokes of creativity
những nét vẽ xuất sắc của sự sáng tạo
masterstrokes of art
những nét vẽ xuất sắc trong nghệ thuật
masterstrokes in writing
những nét vẽ xuất sắc trong viết lách
masterstrokes of innovation
những nét vẽ xuất sắc của sự đổi mới
masterstrokes of persuasion
những nét vẽ xuất sắc trong thuyết phục
his masterstrokes in the painting made it a masterpiece.
Những nét vẽ xuất sắc của anh ấy trong bức tranh đã khiến nó trở thành một kiệt tác.
she is known for her masterstrokes in business strategy.
Cô ấy nổi tiếng với những chiến lược xuất sắc trong kinh doanh.
the director's masterstrokes in the film captivated the audience.
Những thủ pháp xuất sắc của đạo diễn trong bộ phim đã khiến khán giả bị cuốn hút.
his masterstrokes in negotiation secured a better deal.
Những kỹ năng đàm phán xuất sắc của anh ấy đã giúp đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
the chef's masterstrokes in flavor combinations surprised everyone.
Những sự kết hợp hương vị xuất sắc của đầu bếp đã khiến mọi người bất ngờ.
she executed her masterstrokes during the presentation.
Cô ấy đã thực hiện những thủ pháp xuất sắc trong suốt buổi thuyết trình.
his masterstrokes in writing earned him numerous awards.
Những kỹ năng viết xuất sắc của anh ấy đã giúp anh ấy giành được nhiều giải thưởng.
the artist's masterstrokes brought life to the canvas.
Những nét vẽ xuất sắc của họa sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.
her masterstrokes in design set new trends in fashion.
Những thiết kế xuất sắc của cô ấy đã tạo ra những xu hướng mới trong thời trang.
the team's masterstrokes in strategy led to their victory.
Những chiến lược xuất sắc của đội đã dẫn đến chiến thắng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay