The artist's latest painting is considered a masterwork of contemporary art.
Bức tranh mới nhất của họa sĩ được coi là một kiệt tác của nghệ thuật đương đại.
The chef's signature dish is a culinary masterwork that always impresses diners.
Món ăn đặc trưng của đầu bếp là một kiệt tác ẩm thực luôn gây ấn tượng với thực khách.
The architect's design for the new museum is hailed as a masterwork of modern architecture.
Thiết kế của kiến trúc sư cho bảo tàng mới được ca ngợi là một kiệt tác của kiến trúc hiện đại.
The composer's symphony is considered a musical masterwork that will stand the test of time.
Bản giao hưởng của nhà soạn nhạc được coi là một kiệt tác âm nhạc sẽ vượt qua thử thách thời gian.
The writer's novel is regarded as a literary masterwork that explores complex themes with depth and insight.
Cuốn tiểu thuyết của nhà văn được đánh giá là một kiệt tác văn học khám phá những chủ đề phức tạp với chiều sâu và sự thấu hiểu.
The filmmaker's latest movie is a visual masterwork that showcases stunning cinematography.
Bộ phim mới nhất của đạo diễn là một kiệt tác hình ảnh thể hiện những kỹ thuật quay phim tuyệt đẹp.
The jeweler's intricate necklace is a masterwork of craftsmanship, showcasing exquisite detail and design.
Dây chuyền phức tạp của thợ kim hoàn là một kiệt tác của kỹ năng thủ công, thể hiện sự tinh xảo trong chi tiết và thiết kế.
The fashion designer's latest collection is a masterwork of creativity and innovation in the industry.
Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế thời trang là một kiệt tác của sự sáng tạo và đổi mới trong ngành.
The scientist's groundbreaking research is considered a masterwork in the field of physics.
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học được coi là một kiệt tác trong lĩnh vực vật lý.
The dancer's performance was a masterwork of grace and precision, captivating the audience.
Sự biểu diễn của vũ công là một kiệt tác của sự duyên dáng và chính xác, thu hút khán giả.
The artist's latest painting is considered a masterwork of contemporary art.
Bức tranh mới nhất của họa sĩ được coi là một kiệt tác của nghệ thuật đương đại.
The chef's signature dish is a culinary masterwork that always impresses diners.
Món ăn đặc trưng của đầu bếp là một kiệt tác ẩm thực luôn gây ấn tượng với thực khách.
The architect's design for the new museum is hailed as a masterwork of modern architecture.
Thiết kế của kiến trúc sư cho bảo tàng mới được ca ngợi là một kiệt tác của kiến trúc hiện đại.
The composer's symphony is considered a musical masterwork that will stand the test of time.
Bản giao hưởng của nhà soạn nhạc được coi là một kiệt tác âm nhạc sẽ vượt qua thử thách thời gian.
The writer's novel is regarded as a literary masterwork that explores complex themes with depth and insight.
Cuốn tiểu thuyết của nhà văn được đánh giá là một kiệt tác văn học khám phá những chủ đề phức tạp với chiều sâu và sự thấu hiểu.
The filmmaker's latest movie is a visual masterwork that showcases stunning cinematography.
Bộ phim mới nhất của đạo diễn là một kiệt tác hình ảnh thể hiện những kỹ thuật quay phim tuyệt đẹp.
The jeweler's intricate necklace is a masterwork of craftsmanship, showcasing exquisite detail and design.
Dây chuyền phức tạp của thợ kim hoàn là một kiệt tác của kỹ năng thủ công, thể hiện sự tinh xảo trong chi tiết và thiết kế.
The fashion designer's latest collection is a masterwork of creativity and innovation in the industry.
Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế thời trang là một kiệt tác của sự sáng tạo và đổi mới trong ngành.
The scientist's groundbreaking research is considered a masterwork in the field of physics.
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học được coi là một kiệt tác trong lĩnh vực vật lý.
The dancer's performance was a masterwork of grace and precision, captivating the audience.
Sự biểu diễn của vũ công là một kiệt tác của sự duyên dáng và chính xác, thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay