masterworkshop

[Mỹ]/ˈmɑːstəˌwɜːkʃɒp/
[Anh]/ˈmæstərˌwɜːrkʃɑp/

Dịch

n. Phòng làm việc của thầy chủ nhiệm; xưởng của thầy giáo nổi tiếng
Các dạng của từ
số nhiềumasterworkshops

Cụm từ & Cách kết hợp

the masterworkshop

Việt Nam_translation

this masterworkshop

Việt Nam_translation

attended masterworkshop

Việt Nam_translation

hosted masterworkshop

Việt Nam_translation

annual masterworkshop

Việt Nam_translation

online masterworkshop

Việt Nam_translation

writing masterworkshop

Việt Nam_translation

design masterworkshop

Việt Nam_translation

successful masterworkshop

Việt Nam_translation

intensive masterworkshop

Việt Nam_translation

Câu ví dụ

the artist will attend a masterworkshop on advanced pottery techniques next month.

Nghệ sĩ sẽ tham gia một khóa học chuyên sâu về kỹ thuật gốm sứ vào tháng tới.

our academy offers a masterworkshop series for aspiring photographers.

Trường học của chúng tôi cung cấp một loạt các khóa học chuyên sâu dành cho các nhiếp ảnh gia tiềm năng.

the masterworkshop provides intensive training in traditional woodworking methods.

Khóa học chuyên sâu cung cấp đào tạo chuyên sâu về các phương pháp chế tác gỗ truyền thống.

participants in the masterworkshop learned to create intricate metal sculptures.

Các học viên trong khóa học chuyên sâu đã học cách tạo ra các tác phẩm điêu khắc kim loại tinh xảo.

the masterworkshop instructor has thirty years of experience in calligraphy.

Giảng viên của khóa học chuyên sâu có ba mươi năm kinh nghiệm trong thư pháp.

this intensive masterworkshop covers all aspects of professional cooking.

Khóa học chuyên sâu này bao quát mọi khía cạnh của nấu ăn chuyên nghiệp.

the summer masterworkshop attracts students from around the world.

Khóa học chuyên sâu mùa hè thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.

our masterworkshop environment encourages creativity and technical excellence.

Môi trường của khóa học chuyên sâu của chúng tôi khuyến khích sự sáng tạo và sự xuất sắc về kỹ thuật.

she enrolled in a masterworkshop to improve her digital design skills.

Cô đã đăng ký tham gia khóa học chuyên sâu để cải thiện kỹ năng thiết kế số của mình.

the masterworkshop curriculum includes both theory and practical applications.

Chương trình của khóa học chuyên sâu bao gồm cả lý thuyết và các ứng dụng thực tiễn.

advanced students can join the masterworkshop for specialized study.

Các sinh viên nâng cao có thể tham gia khóa học chuyên sâu để học tập chuyên sâu.

the masterworkshop setting allows hands-on practice with professional equipment.

Môi trường của khóa học chuyên sâu cho phép thực hành trực tiếp với thiết bị chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay