| số nhiều | matchboxes |
her new thimble-sized matchbox apartment.
căn hộ nhỏ như cái vỏ gẩy trong hộp diêm mới của cô ấy.
A yellow beam of sunlight, filtering through the muslin curtains, slanted on to the table, where a matchbox, half open, lay beside the inkpot.
Một luồng ánh sáng mặt trời màu vàng, lọc qua rèm voan, chiếu xiên lên mặt bàn, nơi một hộp diêm, hé mở, nằm cạnh lọ mực.
He lit a matchbox to start the campfire.
Anh ấy đã đốt một hộp diêm để bắt đầu đốt lửa trại.
She always carries a matchbox in her purse.
Cô ấy luôn mang theo một hộp diêm trong túi xách của mình.
The matchbox was empty, so he couldn't light his cigarette.
Hộp diêm đã cạn, vì vậy anh ấy không thể đốt điếu thuốc của mình.
He struck a match against the matchbox.
Anh ấy đã quẹt diêm vào hộp diêm.
She collected vintage matchboxes as a hobby.
Cô ấy sưu tầm hộp diêm cổ như một sở thích.
The matchbox design was colorful and eye-catching.
Thiết kế hộp diêm có màu sắc tươi sáng và bắt mắt.
He used the matchbox to prop up a wobbly table leg.
Anh ấy dùng hộp diêm để chống chân bàn ọp ẹp.
The matchbox was tucked away in a corner of the drawer.
Hộp diêm được cất vào một góc của ngăn kéo.
She struck a matchbox to light the candles on the birthday cake.
Cô ấy đã quẹt hộp diêm để thắp nến trên bánh sinh nhật.
The matchbox label warned of fire hazards.
Nhãn hộp diêm cảnh báo về nguy cơ cháy.
her new thimble-sized matchbox apartment.
căn hộ nhỏ như cái vỏ gẩy trong hộp diêm mới của cô ấy.
A yellow beam of sunlight, filtering through the muslin curtains, slanted on to the table, where a matchbox, half open, lay beside the inkpot.
Một luồng ánh sáng mặt trời màu vàng, lọc qua rèm voan, chiếu xiên lên mặt bàn, nơi một hộp diêm, hé mở, nằm cạnh lọ mực.
He lit a matchbox to start the campfire.
Anh ấy đã đốt một hộp diêm để bắt đầu đốt lửa trại.
She always carries a matchbox in her purse.
Cô ấy luôn mang theo một hộp diêm trong túi xách của mình.
The matchbox was empty, so he couldn't light his cigarette.
Hộp diêm đã cạn, vì vậy anh ấy không thể đốt điếu thuốc của mình.
He struck a match against the matchbox.
Anh ấy đã quẹt diêm vào hộp diêm.
She collected vintage matchboxes as a hobby.
Cô ấy sưu tầm hộp diêm cổ như một sở thích.
The matchbox design was colorful and eye-catching.
Thiết kế hộp diêm có màu sắc tươi sáng và bắt mắt.
He used the matchbox to prop up a wobbly table leg.
Anh ấy dùng hộp diêm để chống chân bàn ọp ẹp.
The matchbox was tucked away in a corner of the drawer.
Hộp diêm được cất vào một góc của ngăn kéo.
She struck a matchbox to light the candles on the birthday cake.
Cô ấy đã quẹt hộp diêm để thắp nến trên bánh sinh nhật.
The matchbox label warned of fire hazards.
Nhãn hộp diêm cảnh báo về nguy cơ cháy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay