matchday

[Mỹ]/ˈmætʃdeɪ/
[Anh]/ˈmætʃdeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềumatchdays

Cụm từ & Cách kết hợp

matchday experience

matchday atmosphere

matchday preparations

matchday rituals

matchday nerves

matchday traditions

matchday excitement

matchday memories

matchday routine

matchday logistics

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay