matchdays

[Mỹ]/ˈmætʃdeɪz/
[Anh]/ˈmætʃdeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của matchday

Cụm từ & Cách kết hợp

matchday experience

Kinh nghiệm ngày thi đấu

matchday preparations

Chuẩn bị ngày thi đấu

on matchdays

Vào ngày thi đấu

matchday atmosphere

Không khí ngày thi đấu

matchday rituals

Nghi lễ ngày thi đấu

matchday traditions

Tradition ngày thi đấu

matchday memories

Kỷ niệm ngày thi đấu

matchday excitement

Sự hào hứng ngày thi đấu

matchday schedule

Lịch trình ngày thi đấu

home matchdays

Ngày thi đấu tại sân nhà

Câu ví dụ

the matchday atmosphere at the stadium was electric, with fans singing and waving scarves throughout the game.

Không khí trận đấu tại sân vận động đầy sôi động, với các CĐV hát và vẫy cờ suốt trận đấu.

many fans have elaborate matchday routines that they follow before every home game.

Nhiều CĐV có những thói quen phức tạp vào ngày thi đấu mà họ thực hiện trước mỗi trận đấu tại sân nhà.

the club offers exclusive matchday experiences for season ticket holders, including behind-the-scenes tours.

CLB cung cấp những trải nghiệm độc quyền vào ngày thi đấu cho các chủ sở hữu vé mùa, bao gồm các chuyến tham quan hậu trường.

heavy traffic and limited parking are common challenges on matchdays, so arriving early is advisable.

Giao thông đông đúc và chỗ đỗ xe hạn chế là những thách thức phổ biến vào ngày thi đấu, vì vậy nên đến sớm là điều nên làm.

local businesses report increased sales on matchdays as fans gather for food and drinks before the game.

Các doanh nghiệp địa phương báo cáo doanh số tăng vào ngày thi đấu khi các CĐV tụ tập để ăn uống trước trận đấu.

the matchday entertainment includes live music, games, and activities for families in the stadium plaza.

Giải trí vào ngày thi đấu bao gồm âm nhạc trực tiếp, trò chơi và các hoạt động dành cho các gia đình tại quảng trường sân vận động.

players follow strict matchday preparations, including pre-game meals, team meetings, and warm-up sessions.

Các cầu thủ tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn bị cho ngày thi đấu, bao gồm bữa ăn trước trận, các cuộc họp đội và các buổi khởi động.

the matchday ticket prices vary depending on the opponent and seat location in the stadium.

Giá vé cho ngày thi đấu thay đổi tùy theo đối thủ và vị trí chỗ ngồi trong sân vận động.

matchday traditions like singing the club anthem create a sense of community among supporters.

Các truyền thống vào ngày thi đấu như hát quốc ca CLB tạo ra cảm giác cộng đồng giữa các CĐV.

security measures are heightened on matchdays to ensure the safety of all attendees.

Các biện pháp an ninh được tăng cường vào ngày thi đấu để đảm bảo an toàn cho tất cả các người tham dự.

the matchday buzz begins hours before kickoff as fans gather at pubs and fan zones.

Không khí sôi động của ngày thi đấu bắt đầu vài giờ trước khi trận đấu bắt đầu khi các CĐV tụ tập tại các quán bar và khu vực fan.

winning on matchdays creates lasting memories that fans cherish for years.

Thắng vào ngày thi đấu tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ mà các CĐV trân trọng trong nhiều năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay