social matchmakings
kết nối tình xã hội
online matchmakings
kết nối trực tuyến
personal matchmakings
kết nối cá nhân
professional matchmakings
kết nối chuyên nghiệp
event matchmakings
kết nối sự kiện
speed matchmakings
kết nối tốc độ
virtual matchmakings
kết nối ảo
local matchmakings
kết nối địa phương
group matchmakings
kết nối nhóm
custom matchmakings
kết nối tùy chỉnh
matchmakings can lead to lasting relationships.
việc kết nối các cặp đôi có thể dẫn đến những mối quan hệ lâu dài.
many cultures have their own unique matchmaking traditions.
nhiều nền văn hóa có những truyền thống mai mối độc đáo riêng.
online matchmaking services are becoming increasingly popular.
các dịch vụ kết nối trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
successful matchmaking requires understanding the needs of both parties.
việc kết nối thành công đòi hỏi sự hiểu biết về nhu cầu của cả hai bên.
she believes in the power of matchmaking to find true love.
cô ấy tin vào sức mạnh của việc kết nối trong việc tìm kiếm tình yêu đích thực.
his matchmaking skills helped many couples find happiness.
kỹ năng kết nối của anh ấy đã giúp nhiều cặp đôi tìm thấy hạnh phúc.
matchmakings often involve family input and approval.
việc kết nối thường liên quan đến sự đóng góp và chấp thuận của gia đình.
they attended a matchmaking event to meet potential partners.
họ đã tham dự một sự kiện kết nối để gặp gỡ những đối tác tiềm năng.
matchmakings can sometimes lead to unexpected connections.
việc kết nối đôi khi có thể dẫn đến những kết nối bất ngờ.
in some societies, matchmaking is a respected profession.
ở một số xã hội, việc kết nối là một nghề nghiệp được tôn trọng.
social matchmakings
kết nối tình xã hội
online matchmakings
kết nối trực tuyến
personal matchmakings
kết nối cá nhân
professional matchmakings
kết nối chuyên nghiệp
event matchmakings
kết nối sự kiện
speed matchmakings
kết nối tốc độ
virtual matchmakings
kết nối ảo
local matchmakings
kết nối địa phương
group matchmakings
kết nối nhóm
custom matchmakings
kết nối tùy chỉnh
matchmakings can lead to lasting relationships.
việc kết nối các cặp đôi có thể dẫn đến những mối quan hệ lâu dài.
many cultures have their own unique matchmaking traditions.
nhiều nền văn hóa có những truyền thống mai mối độc đáo riêng.
online matchmaking services are becoming increasingly popular.
các dịch vụ kết nối trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
successful matchmaking requires understanding the needs of both parties.
việc kết nối thành công đòi hỏi sự hiểu biết về nhu cầu của cả hai bên.
she believes in the power of matchmaking to find true love.
cô ấy tin vào sức mạnh của việc kết nối trong việc tìm kiếm tình yêu đích thực.
his matchmaking skills helped many couples find happiness.
kỹ năng kết nối của anh ấy đã giúp nhiều cặp đôi tìm thấy hạnh phúc.
matchmakings often involve family input and approval.
việc kết nối thường liên quan đến sự đóng góp và chấp thuận của gia đình.
they attended a matchmaking event to meet potential partners.
họ đã tham dự một sự kiện kết nối để gặp gỡ những đối tác tiềm năng.
matchmakings can sometimes lead to unexpected connections.
việc kết nối đôi khi có thể dẫn đến những kết nối bất ngờ.
in some societies, matchmaking is a respected profession.
ở một số xã hội, việc kết nối là một nghề nghiệp được tôn trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay