matriculate

[Mỹ]/məˈtrɪkjuleɪt/
[Anh]/məˈtrɪkjuleɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. cho phép ai đó ghi danh; nhận vào;
vi. cho phép bản thân được ghi danh; được nhận.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítmatriculates
quá khứ phân từmatriculated
thì quá khứmatriculated
hiện tại phân từmatriculating
số nhiềumatriculates

Câu ví dụ

matriculate at an institution of higher learning

nhập học tại một học viện cao đẳng.

He had been matriculated in the university.

Anh ấy đã được nhập học vào trường đại học.

he matriculated at Edinburgh University for a degree in pure science.

Anh ấy đã nhập học tại Đại học Edinburgh để lấy bằng khoa học tự nhiên.

Three years later he matriculated for advance study.

Ba năm sau, anh ấy đã nhập học để học nâng cao.

The police arrest 8 person who forge and cadge the fake advice note of matriculate .

Cảnh sát bắt giữ 8 người làm giả và xin phiếu tư vấn giả mạo của người đã đăng ký.

She will matriculate at the university next fall.

Cô ấy sẽ nhập học vào trường đại học vào mùa thu tới.

He hopes to matriculate into a prestigious law school.

Anh ấy hy vọng sẽ nhập học vào một trường luật danh tiếng.

In order to matriculate, students must meet certain academic requirements.

Để được nhập học, sinh viên phải đáp ứng một số yêu cầu học tập nhất định.

After matriculating, she plans to pursue a career in medicine.

Sau khi nhập học, cô ấy dự định theo đuổi sự nghiệp y học.

He decided to matriculate at a local community college before transferring to a four-year university.

Anh ấy quyết định nhập học tại một trường cao đẳng cộng đồng địa phương trước khi chuyển sang một trường đại học bốn năm.

Many students choose to matriculate at universities abroad for a different academic experience.

Nhiều sinh viên chọn nhập học tại các trường đại học ở nước ngoài để có một trải nghiệm học tập khác nhau.

She was thrilled to receive her acceptance letter after matriculating at her dream school.

Cô ấy rất vui khi nhận được thư chấp nhận sau khi nhập học tại trường đại học mơ ước của mình.

Some students choose to matriculate in online degree programs for flexibility in their schedules.

Một số sinh viên chọn nhập học vào các chương trình học bằng trực tuyến để có sự linh hoạt trong lịch trình của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay