matrifocal

[Mỹ]/ˌmætrɪˈfoʊkəl/
[Anh]/ˌmætrɪˈfoʊkəl/

Dịch

adj. tập trung vào người mẹ; có tính chất mẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

matrifocal family

gia đình hệ mẫu

matrifocal structure

cấu trúc hệ mẫu

matrifocal society

xã hội hệ mẫu

matrifocal lineage

dòng dõi hệ mẫu

matrifocal network

mạng lưới hệ mẫu

matrifocal households

hộ gia đình hệ mẫu

matrifocal dynamics

động lực học hệ mẫu

matrifocal roles

vai trò hệ mẫu

matrifocal culture

văn hóa hệ mẫu

matrifocal practices

thực hành hệ mẫu

Câu ví dụ

many cultures are matrifocal, with women at the center of family life.

Nhiều nền văn hóa là trung tâm gia đình, với phụ nữ ở trung tâm cuộc sống gia đình.

in matrifocal societies, children often stay with their mothers.

Trong các xã hội trung tâm gia đình, trẻ em thường ở với mẹ của chúng.

matrifocal families tend to have strong female leadership.

Các gia đình trung tâm gia đình có xu hướng có sự lãnh đạo của phụ nữ mạnh mẽ.

anthropologists study matrifocal structures in various communities.

Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các cấu trúc trung tâm gia đình trong các cộng đồng khác nhau.

she grew up in a matrifocal household where her grandmother played a key role.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình trung tâm gia đình, nơi bà của cô đóng vai trò quan trọng.

matrifocal arrangements can influence social dynamics significantly.

Các sắp xếp trung tâm gia đình có thể ảnh hưởng đáng kể đến các động lực xã hội.

in some cultures, matrifocality is linked to economic stability.

Trong một số nền văn hóa, tính trung tâm gia đình liên quan đến sự ổn định kinh tế.

the concept of matrifocality challenges traditional patriarchal views.

Khái niệm về tính trung tâm gia đình thách thức các quan điểm gia trưởng truyền thống.

understanding matrifocal societies helps us appreciate diverse family structures.

Hiểu các xã hội trung tâm gia đình giúp chúng ta đánh giá cao các cấu trúc gia đình đa dạng.

matrifocal communities often emphasize cooperation among women.

Các cộng đồng trung tâm gia đình thường nhấn mạnh sự hợp tác giữa phụ nữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay