family-oriented

[Mỹ]/[ˈfæmɪli ˈɔːrɪəntɪd]/
[Anh]/[ˈfæmɪli ˈɔːrɪəntɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Tập trung vào hoặc được thiết kế nhằm mang lại lợi ích cho các gia đình; Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào các giá trị và hoạt động gia đình; Liên quan đến hoặc thu hút các gia đình.

Cụm từ & Cách kết hợp

family-oriented business

kinh doanh hướng đến gia đình

family-oriented values

giá trị hướng đến gia đình

being family-oriented

hướng đến gia đình

family-oriented lifestyle

lối sống hướng đến gia đình

highly family-oriented

rất hướng đến gia đình

family-oriented community

chung cư hướng đến gia đình

family-oriented activities

các hoạt động hướng đến gia đình

family-oriented approach

phương pháp hướng đến gia đình

was family-oriented

đã hướng đến gia đình

family-oriented design

thiết kế hướng đến gia đình

Câu ví dụ

our business is family-oriented, prioritizing customer satisfaction above all else.

Doanh nghiệp của chúng tôi có định hướng gia đình, đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.

the resort offered a family-oriented vacation package with activities for all ages.

Khu nghỉ dưỡng cung cấp gói du lịch theo định hướng gia đình với các hoạt động dành cho mọi lứa tuổi.

we designed the park with a family-oriented approach, including playgrounds and picnic areas.

Chúng tôi thiết kế công viên theo hướng gia đình, bao gồm các khu vui chơi và khu dã ngoại.

the restaurant's menu features family-oriented meals that are both delicious and nutritious.

Thực đơn của nhà hàng có các món ăn theo định hướng gia đình, vừa ngon miệng vừa dinh dưỡng.

the community center hosts family-oriented events throughout the year.

Tâm điểm cộng đồng tổ chức các sự kiện theo định hướng gia đình suốt cả năm.

the company's culture is strongly family-oriented, encouraging work-life balance.

Văn hóa của công ty rất chú trọng định hướng gia đình, khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

the movie was a heartwarming and family-oriented film suitable for everyone.

Bộ phim là một bộ phim ấm áp và theo định hướng gia đình, phù hợp với mọi người.

the store carries a wide range of family-oriented toys and games.

Cửa hàng cung cấp một loạt đồ chơi và trò chơi theo định hướng gia đình.

the school's philosophy is family-oriented, fostering strong parent-teacher relationships.

Tư tưởng của trường học theo định hướng gia đình, thúc đẩy mối quan hệ giữa phụ huynh và giáo viên.

the neighborhood is known for its family-oriented atmosphere and friendly residents.

Khu vực này nổi tiếng với không khí theo định hướng gia đình và cư dân thân thiện.

we strive to create a family-oriented environment where everyone feels welcome and valued.

Chúng tôi nỗ lực tạo ra một môi trường theo định hướng gia đình nơi mọi người đều cảm thấy được chào đón và trân trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay