maturer age
độ tuổi trưởng thành hơn
maturer stage
giai đoạn trưởng thành hơn
maturer mindset
tư duy trưởng thành hơn
maturer perspective
quan điểm trưởng thành hơn
maturer approach
phương pháp trưởng thành hơn
maturer decision
quyết định trưởng thành hơn
maturer skills
kỹ năng trưởng thành hơn
maturer relationship
mối quan hệ trưởng thành hơn
maturer behavior
hành vi trưởng thành hơn
maturer character
tính cách trưởng thành hơn
as we grow older, we tend to maturer in our thoughts.
Khi chúng ta lớn tuổi hơn, chúng ta có xu hướng trưởng thành hơn trong suy nghĩ.
it's important to allow young people to maturer at their own pace.
Điều quan trọng là cho phép giới trẻ trưởng thành theo tốc độ của riêng họ.
she has matured into a confident leader over the years.
Cô ấy đã trở nên trưởng thành và trở thành một nhà lãnh đạo tự tin theo những năm tháng.
his experiences helped him to maturer faster than his peers.
Những kinh nghiệm của anh ấy đã giúp anh ấy trưởng thành nhanh hơn bạn bè đồng trang lứa.
we should encourage children to maturer emotionally.
Chúng ta nên khuyến khích trẻ em trưởng thành về mặt cảm xúc.
with time, relationships tend to maturer and deepen.
Theo thời gian, các mối quan hệ có xu hướng trưởng thành và sâu sắc hơn.
he needs to learn how to maturer his decision-making skills.
Anh ấy cần học cách trưởng thành hơn về kỹ năng ra quyết định của mình.
life challenges can help individuals to maturer significantly.
Những thử thách cuộc sống có thể giúp mọi người trưởng thành đáng kể.
she has matured into a thoughtful and responsible adult.
Cô ấy đã trở nên trưởng thành và trở thành một người lớn chu đáo và có trách nhiệm.
through various experiences, we all learn to maturer over time.
Thông qua nhiều kinh nghiệm, tất cả chúng ta đều học cách trưởng thành theo thời gian.
maturer age
độ tuổi trưởng thành hơn
maturer stage
giai đoạn trưởng thành hơn
maturer mindset
tư duy trưởng thành hơn
maturer perspective
quan điểm trưởng thành hơn
maturer approach
phương pháp trưởng thành hơn
maturer decision
quyết định trưởng thành hơn
maturer skills
kỹ năng trưởng thành hơn
maturer relationship
mối quan hệ trưởng thành hơn
maturer behavior
hành vi trưởng thành hơn
maturer character
tính cách trưởng thành hơn
as we grow older, we tend to maturer in our thoughts.
Khi chúng ta lớn tuổi hơn, chúng ta có xu hướng trưởng thành hơn trong suy nghĩ.
it's important to allow young people to maturer at their own pace.
Điều quan trọng là cho phép giới trẻ trưởng thành theo tốc độ của riêng họ.
she has matured into a confident leader over the years.
Cô ấy đã trở nên trưởng thành và trở thành một nhà lãnh đạo tự tin theo những năm tháng.
his experiences helped him to maturer faster than his peers.
Những kinh nghiệm của anh ấy đã giúp anh ấy trưởng thành nhanh hơn bạn bè đồng trang lứa.
we should encourage children to maturer emotionally.
Chúng ta nên khuyến khích trẻ em trưởng thành về mặt cảm xúc.
with time, relationships tend to maturer and deepen.
Theo thời gian, các mối quan hệ có xu hướng trưởng thành và sâu sắc hơn.
he needs to learn how to maturer his decision-making skills.
Anh ấy cần học cách trưởng thành hơn về kỹ năng ra quyết định của mình.
life challenges can help individuals to maturer significantly.
Những thử thách cuộc sống có thể giúp mọi người trưởng thành đáng kể.
she has matured into a thoughtful and responsible adult.
Cô ấy đã trở nên trưởng thành và trở thành một người lớn chu đáo và có trách nhiệm.
through various experiences, we all learn to maturer over time.
Thông qua nhiều kinh nghiệm, tất cả chúng ta đều học cách trưởng thành theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay