| hiện tại phân từ | maundering |
| thì quá khứ | maundered |
| quá khứ phân từ | maundered |
| ngôi thứ ba số ít | maunders |
maunder aimlessly
đi lang thang vô mục đích
maundering thoughts
những suy nghĩ lan man
Dennis maundered on about the wine.
Dennis lảng vảng về rượu vang.
he maunders through the bank, composing his thoughts.
Anh ta chậm rãi đi qua ngân hàng, đang suy nghĩ và sáng tác.
Burkle, Lloyd, and Henri D. Grissino-Mayer. "Stradivari, Violins, Tree Rings, and The Maunder Minimum: A Hypothesis." Dendrochronologia 21, no. 1 (2003): 41-45.
Burkle, Lloyd và Henri D. Grissino-Mayer. "Stradivari, Vĩ cầm, Vòng cây và Maunder Minimum: Một Giả thuyết." Dendrochronologia 21, số 1 (2003): 41-45.
maunder aimlessly
đi lang thang vô mục đích
maundering thoughts
những suy nghĩ lan man
Dennis maundered on about the wine.
Dennis lảng vảng về rượu vang.
he maunders through the bank, composing his thoughts.
Anh ta chậm rãi đi qua ngân hàng, đang suy nghĩ và sáng tác.
Burkle, Lloyd, and Henri D. Grissino-Mayer. "Stradivari, Violins, Tree Rings, and The Maunder Minimum: A Hypothesis." Dendrochronologia 21, no. 1 (2003): 41-45.
Burkle, Lloyd và Henri D. Grissino-Mayer. "Stradivari, Vĩ cầm, Vòng cây và Maunder Minimum: Một Giả thuyết." Dendrochronologia 21, số 1 (2003): 41-45.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay