mawkishnesses

[Mỹ]/ˈmɔːkɪʃnəsɪz/
[Anh]/ˈmɔːkɪʃnəsɪz/

Dịch

n. tính chất quá nhạy cảm hoặc cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

mawkishnesses abound

sự sướt mướt lan tràn

excessive mawkishnesses

sự sướt mướt quá mức

mawkishnesses in art

sự sướt mướt trong nghệ thuật

avoid mawkishnesses

tránh sự sướt mướt

mawkishnesses of sentiment

sự sướt mướt của cảm xúc

mawkishnesses in writing

sự sướt mướt trong viết lách

mawkishnesses revealed

sự sướt mướt bị phơi bày

overwhelming mawkishnesses

sự sướt mướt quá sức

mawkishnesses and clichés

sự sướt mướt và những lối mòn

mawkishnesses in films

sự sướt mướt trong phim ảnh

Câu ví dụ

his films often suffer from mawkishnesses that detract from the plot.

Những bộ phim của anh thường xuyên mắc phải những sự sướt mướt làm giảm đi tính hấp dẫn của cốt truyện.

the mawkishnesses in her poetry made it hard for some to appreciate her work.

Những sự sướt mướt trong thơ của cô ấy khiến một số người khó đánh giá cao tác phẩm của cô.

critics pointed out the mawkishnesses in the novel's romantic scenes.

Các nhà phê bình chỉ ra những sự sướt mướt trong các cảnh lãng mạn của cuốn tiểu thuyết.

while some enjoy mawkishnesses in music, others prefer more subtle expressions.

Trong khi một số người thích những sự sướt mướt trong âm nhạc, những người khác thích những biểu hiện tinh tế hơn.

the film's mawkishnesses were criticized for being overly sentimental.

Những sự sướt mướt trong phim bị chỉ trích là quá sướt mướt.

his speeches were filled with mawkishnesses that felt insincere.

Những bài phát biểu của anh tràn ngập những sự sướt mướt khiến chúng trở nên thiếu chân thành.

the mawkishnesses in the advertisement turned off many viewers.

Những sự sướt mướt trong quảng cáo đã khiến nhiều người xem cảm thấy khó chịu.

she tried to avoid mawkishnesses in her writing to maintain authenticity.

Cô ấy cố gắng tránh những sự sướt mướt trong bài viết của mình để duy trì tính xác thực.

some reviewers noted the mawkishnesses that overshadowed the film's message.

Một số nhà phê bình đã lưu ý những sự sướt mướt làm lu mờ thông điệp của bộ phim.

his tendency towards mawkishnesses often alienated his audience.

Xu hướng của anh ấy về những sự sướt mướt thường khiến khán giả xa lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay