profit maximisations
tối đa hóa lợi nhuận
cost maximisations
tối đa hóa chi phí
resource maximisations
tối đa hóa nguồn lực
output maximisations
tối đa hóa đầu ra
value maximisations
tối đa hóa giá trị
efficiency maximisations
tối đa hóa hiệu quả
revenue maximisations
tối đa hóa doanh thu
sales maximisations
tối đa hóa doanh số
performance maximisations
tối đa hóa hiệu suất
market maximisations
tối đa hóa thị trường
we focus on the maximisations of our resources.
chúng tôi tập trung vào việc tối đa hóa các nguồn lực của chúng tôi.
the company aims for the maximisations of profits this quarter.
công ty hướng tới việc tối đa hóa lợi nhuận trong quý này.
maximisations in efficiency can lead to better results.
việc tối đa hóa hiệu quả có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
we need to explore the maximisations of our marketing strategies.
chúng tôi cần khám phá việc tối đa hóa các chiến lược tiếp thị của chúng tôi.
the project focuses on the maximisations of energy usage.
dự án tập trung vào việc tối đa hóa việc sử dụng năng lượng.
maximisations of time management are essential for success.
việc tối đa hóa quản lý thời gian là điều cần thiết để thành công.
they are working on the maximisations of customer satisfaction.
họ đang làm việc để tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng.
maximisations in productivity can improve workplace morale.
việc tối đa hóa năng suất có thể cải thiện tinh thần làm việc.
we strive for maximisations in our service delivery.
chúng tôi nỗ lực để tối đa hóa dịch vụ của chúng tôi.
maximisations of learning outcomes are our primary goal.
việc tối đa hóa kết quả học tập là mục tiêu chính của chúng tôi.
profit maximisations
tối đa hóa lợi nhuận
cost maximisations
tối đa hóa chi phí
resource maximisations
tối đa hóa nguồn lực
output maximisations
tối đa hóa đầu ra
value maximisations
tối đa hóa giá trị
efficiency maximisations
tối đa hóa hiệu quả
revenue maximisations
tối đa hóa doanh thu
sales maximisations
tối đa hóa doanh số
performance maximisations
tối đa hóa hiệu suất
market maximisations
tối đa hóa thị trường
we focus on the maximisations of our resources.
chúng tôi tập trung vào việc tối đa hóa các nguồn lực của chúng tôi.
the company aims for the maximisations of profits this quarter.
công ty hướng tới việc tối đa hóa lợi nhuận trong quý này.
maximisations in efficiency can lead to better results.
việc tối đa hóa hiệu quả có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
we need to explore the maximisations of our marketing strategies.
chúng tôi cần khám phá việc tối đa hóa các chiến lược tiếp thị của chúng tôi.
the project focuses on the maximisations of energy usage.
dự án tập trung vào việc tối đa hóa việc sử dụng năng lượng.
maximisations of time management are essential for success.
việc tối đa hóa quản lý thời gian là điều cần thiết để thành công.
they are working on the maximisations of customer satisfaction.
họ đang làm việc để tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng.
maximisations in productivity can improve workplace morale.
việc tối đa hóa năng suất có thể cải thiện tinh thần làm việc.
we strive for maximisations in our service delivery.
chúng tôi nỗ lực để tối đa hóa dịch vụ của chúng tôi.
maximisations of learning outcomes are our primary goal.
việc tối đa hóa kết quả học tập là mục tiêu chính của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay