| số nhiều | maximisers |
profit maximiser
người tối đa hóa lợi nhuận
time maximiser
người tối đa hóa thời gian
resource maximiser
người tối đa hóa nguồn lực
output maximiser
người tối đa hóa đầu ra
performance maximiser
người tối đa hóa hiệu suất
value maximiser
người tối đa hóa giá trị
efficiency maximiser
người tối đa hóa hiệu quả
growth maximiser
người tối đa hóa tăng trưởng
cost maximiser
người tối đa hóa chi phí
he is a maximiser of opportunities in his career.
anh ấy là người tận dụng tối đa cơ hội trong sự nghiệp của mình.
as a maximiser, she always seeks the best outcomes.
với tư cách là người tận dụng tối đa, cô ấy luôn tìm kiếm kết quả tốt nhất.
the company hired a maximiser to improve its profits.
công ty đã thuê một người tận dụng tối đa để cải thiện lợi nhuận.
being a maximiser means you focus on efficiency.
việc trở thành người tận dụng tối đa có nghĩa là bạn tập trung vào hiệu quả.
he approaches every project as a maximiser of resources.
anh ấy tiếp cận mọi dự án với tư cách là người tận dụng tối đa nguồn lực.
the maximiser mindset can lead to greater success.
tư duy của người tận dụng tối đa có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
she is known as a maximiser in her field of expertise.
cô ấy được biết đến như một người tận dụng tối đa trong lĩnh vực chuyên môn của mình.
maximisers often achieve their goals more effectively.
những người tận dụng tối đa thường đạt được mục tiêu của họ hiệu quả hơn.
his role as a maximiser is crucial for team success.
vai trò của anh ấy với tư cách là người tận dụng tối đa là rất quan trọng đối với sự thành công của nhóm.
she believes that being a maximiser helps her make better decisions.
cô ấy tin rằng việc trở thành người tận dụng tối đa giúp cô ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.
profit maximiser
người tối đa hóa lợi nhuận
time maximiser
người tối đa hóa thời gian
resource maximiser
người tối đa hóa nguồn lực
output maximiser
người tối đa hóa đầu ra
performance maximiser
người tối đa hóa hiệu suất
value maximiser
người tối đa hóa giá trị
efficiency maximiser
người tối đa hóa hiệu quả
growth maximiser
người tối đa hóa tăng trưởng
cost maximiser
người tối đa hóa chi phí
he is a maximiser of opportunities in his career.
anh ấy là người tận dụng tối đa cơ hội trong sự nghiệp của mình.
as a maximiser, she always seeks the best outcomes.
với tư cách là người tận dụng tối đa, cô ấy luôn tìm kiếm kết quả tốt nhất.
the company hired a maximiser to improve its profits.
công ty đã thuê một người tận dụng tối đa để cải thiện lợi nhuận.
being a maximiser means you focus on efficiency.
việc trở thành người tận dụng tối đa có nghĩa là bạn tập trung vào hiệu quả.
he approaches every project as a maximiser of resources.
anh ấy tiếp cận mọi dự án với tư cách là người tận dụng tối đa nguồn lực.
the maximiser mindset can lead to greater success.
tư duy của người tận dụng tối đa có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
she is known as a maximiser in her field of expertise.
cô ấy được biết đến như một người tận dụng tối đa trong lĩnh vực chuyên môn của mình.
maximisers often achieve their goals more effectively.
những người tận dụng tối đa thường đạt được mục tiêu của họ hiệu quả hơn.
his role as a maximiser is crucial for team success.
vai trò của anh ấy với tư cách là người tận dụng tối đa là rất quan trọng đối với sự thành công của nhóm.
she believes that being a maximiser helps her make better decisions.
cô ấy tin rằng việc trở thành người tận dụng tối đa giúp cô ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay