profit maximizer
tối đa hóa lợi nhuận
value maximizer
tối đa hóa giá trị
performance maximizer
tối đa hóa hiệu suất
time maximizer
tối đa hóa thời gian
output maximizer
tối đa hóa đầu ra
resource maximizer
tối đa hóa nguồn lực
growth maximizer
tối đa hóa tăng trưởng
revenue maximizer
tối đa hóa doanh thu
efficiency maximizer
tối đa hóa hiệu quả
sales maximizer
tối đa hóa doanh số
the new software is a great maximizer of productivity.
phần mềm mới là một công cụ tăng năng suất tuyệt vời.
she is known as a profit maximizer in the business world.
cô được biết đến như một người tối đa hóa lợi nhuận trong thế giới kinh doanh.
using data analytics can serve as a maximizer for marketing strategies.
việc sử dụng phân tích dữ liệu có thể đóng vai trò là công cụ tăng cường cho các chiến lược marketing.
he believes that collaboration is a key maximizer of team success.
anh tin rằng sự hợp tác là một yếu tố quan trọng để tăng cường thành công của nhóm.
the goal of this project is to be a cost maximizer.
mục tiêu của dự án này là tối đa hóa chi phí.
investing in training is a talent maximizer for employees.
đầu tư vào đào tạo là một công cụ để phát huy tài năng của nhân viên.
she uses social media as a brand maximizer.
cô sử dụng mạng xã hội như một công cụ để tăng cường thương hiệu.
he is a time maximizer, always finding ways to be more efficient.
anh là người tối đa hóa thời gian, luôn tìm cách làm việc hiệu quả hơn.
in finance, a risk maximizer can lead to greater returns.
trong lĩnh vực tài chính, một người chấp nhận rủi ro có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
this strategy acts as a resource maximizer for our company.
chiến lược này đóng vai trò là công cụ để tối đa hóa nguồn lực cho công ty của chúng tôi.
profit maximizer
tối đa hóa lợi nhuận
value maximizer
tối đa hóa giá trị
performance maximizer
tối đa hóa hiệu suất
time maximizer
tối đa hóa thời gian
output maximizer
tối đa hóa đầu ra
resource maximizer
tối đa hóa nguồn lực
growth maximizer
tối đa hóa tăng trưởng
revenue maximizer
tối đa hóa doanh thu
efficiency maximizer
tối đa hóa hiệu quả
sales maximizer
tối đa hóa doanh số
the new software is a great maximizer of productivity.
phần mềm mới là một công cụ tăng năng suất tuyệt vời.
she is known as a profit maximizer in the business world.
cô được biết đến như một người tối đa hóa lợi nhuận trong thế giới kinh doanh.
using data analytics can serve as a maximizer for marketing strategies.
việc sử dụng phân tích dữ liệu có thể đóng vai trò là công cụ tăng cường cho các chiến lược marketing.
he believes that collaboration is a key maximizer of team success.
anh tin rằng sự hợp tác là một yếu tố quan trọng để tăng cường thành công của nhóm.
the goal of this project is to be a cost maximizer.
mục tiêu của dự án này là tối đa hóa chi phí.
investing in training is a talent maximizer for employees.
đầu tư vào đào tạo là một công cụ để phát huy tài năng của nhân viên.
she uses social media as a brand maximizer.
cô sử dụng mạng xã hội như một công cụ để tăng cường thương hiệu.
he is a time maximizer, always finding ways to be more efficient.
anh là người tối đa hóa thời gian, luôn tìm cách làm việc hiệu quả hơn.
in finance, a risk maximizer can lead to greater returns.
trong lĩnh vực tài chính, một người chấp nhận rủi ro có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
this strategy acts as a resource maximizer for our company.
chiến lược này đóng vai trò là công cụ để tối đa hóa nguồn lực cho công ty của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay