maydays call
cuộc gọi cầu cứu
maydays alert
báo động cầu cứu
maydays signal
tín hiệu cầu cứu
maydays message
thông điệp cầu cứu
maydays response
phản hồi cầu cứu
maydays distress
khẩn cấp cầu cứu
maydays frequency
tần số cầu cứu
maydays procedure
thủ tục cầu cứu
maydays protocol
giao thức cầu cứu
maydays response team
đội phản hồi cầu cứu
maydays are often celebrated with parades and festivities.
Ngày quốc tế lao động thường được tổ chức với các cuộc diễu hành và các hoạt động vui chơi.
during maydays, people often enjoy outdoor activities.
Trong ngày quốc tế lao động, mọi người thường thích tham gia các hoạt động ngoài trời.
maydays can symbolize the arrival of spring.
Ngày quốc tế lao động có thể tượng trưng cho sự khởi đầu của mùa xuân.
many countries observe maydays with traditional customs.
Nhiều quốc gia kỷ niệm ngày quốc tế lao động với các phong tục truyền thống.
maydays are a time for community gatherings and celebrations.
Ngày quốc tế lao động là thời gian cho các buổi tụ họp và ăn mừng của cộng đồng.
people often take vacations during maydays to relax.
Mọi người thường nghỉ phép trong ngày quốc tế lao động để thư giãn.
maydays are marked by various cultural events.
Ngày quốc tế lao động được đánh dấu bằng nhiều sự kiện văn hóa khác nhau.
in some places, maydays are associated with labor rights.
Ở một số nơi, ngày quốc tế lao động gắn liền với quyền của người lao động.
celebrating maydays can strengthen community bonds.
Việc kỷ niệm ngày quốc tế lao động có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
maydays often include music, dancing, and food.
Ngày quốc tế lao động thường bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và ẩm thực.
maydays call
cuộc gọi cầu cứu
maydays alert
báo động cầu cứu
maydays signal
tín hiệu cầu cứu
maydays message
thông điệp cầu cứu
maydays response
phản hồi cầu cứu
maydays distress
khẩn cấp cầu cứu
maydays frequency
tần số cầu cứu
maydays procedure
thủ tục cầu cứu
maydays protocol
giao thức cầu cứu
maydays response team
đội phản hồi cầu cứu
maydays are often celebrated with parades and festivities.
Ngày quốc tế lao động thường được tổ chức với các cuộc diễu hành và các hoạt động vui chơi.
during maydays, people often enjoy outdoor activities.
Trong ngày quốc tế lao động, mọi người thường thích tham gia các hoạt động ngoài trời.
maydays can symbolize the arrival of spring.
Ngày quốc tế lao động có thể tượng trưng cho sự khởi đầu của mùa xuân.
many countries observe maydays with traditional customs.
Nhiều quốc gia kỷ niệm ngày quốc tế lao động với các phong tục truyền thống.
maydays are a time for community gatherings and celebrations.
Ngày quốc tế lao động là thời gian cho các buổi tụ họp và ăn mừng của cộng đồng.
people often take vacations during maydays to relax.
Mọi người thường nghỉ phép trong ngày quốc tế lao động để thư giãn.
maydays are marked by various cultural events.
Ngày quốc tế lao động được đánh dấu bằng nhiều sự kiện văn hóa khác nhau.
in some places, maydays are associated with labor rights.
Ở một số nơi, ngày quốc tế lao động gắn liền với quyền của người lao động.
celebrating maydays can strengthen community bonds.
Việc kỷ niệm ngày quốc tế lao động có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
maydays often include music, dancing, and food.
Ngày quốc tế lao động thường bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và ẩm thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay