mazelike paths
những con đường như mê cung
a mazelike structure
một cấu trúc như mê cung
mazelike design
thiết kế như mê cung
feeling mazelike
cảm giác như đang ở trong mê cung
mazelike layout
bố trí như mê cung
highly mazelike
rất giống mê cung
seemed mazelike
trông giống như mê cung
mazelike corridors
những hành lang như mê cung
creating mazelike
tạo ra kiểu như mê cung
purely mazelike
hoàn toàn giống mê cung
the old city had a mazelike network of narrow streets.
Thành phố cổ có mạng lưới các con phố hẹp uốn lượn như mê cung.
we found ourselves in a mazelike forest, completely disoriented.
Chúng tôi tự nhiên lạc vào một khu rừng uốn lượn như mê cung, hoàn toàn bối rối.
the museum's layout was surprisingly mazelike, making it hard to navigate.
Bố cục của bảo tàng thật sự ngạc nhiên với kiểu uốn lượn như mê cung, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
the corn maze was a fun, mazelike challenge for the kids.
Con đường lúa mì là một thử thách vui vẻ, uốn lượn như mê cung dành cho các em nhỏ.
the building's interior was a mazelike collection of hallways and offices.
Bên trong tòa nhà là một loạt hành lang và văn phòng uốn lượn như mê cung.
the software's user interface felt mazelike and confusing.
Giao diện người dùng của phần mềm cảm giác uốn lượn như mê cung và gây bối rối.
the garden's paths wound through the foliage in a mazelike pattern.
Các con đường trong vườn uốn lượn qua tán cây theo kiểu như mê cung.
the city's underground tunnels created a mazelike system beneath the streets.
Các hầm dưới lòng đất của thành phố tạo ra một hệ thống uốn lượn như mê cung dưới mặt đường.
the plot of the film was intentionally mazelike, keeping the audience guessing.
Cốt truyện của bộ phim được thiết kế cố ý như một mê cung, giữ cho khán giả luôn đoán không ngừng.
the factory floor was a mazelike arrangement of machinery and conveyor belts.
Sàn nhà máy là một sự sắp xếp uốn lượn như mê cung của các máy móc và băng chuyền.
the data structure was complex and mazelike, difficult to understand.
Cấu trúc dữ liệu phức tạp và uốn lượn như mê cung, khó hiểu.
mazelike paths
những con đường như mê cung
a mazelike structure
một cấu trúc như mê cung
mazelike design
thiết kế như mê cung
feeling mazelike
cảm giác như đang ở trong mê cung
mazelike layout
bố trí như mê cung
highly mazelike
rất giống mê cung
seemed mazelike
trông giống như mê cung
mazelike corridors
những hành lang như mê cung
creating mazelike
tạo ra kiểu như mê cung
purely mazelike
hoàn toàn giống mê cung
the old city had a mazelike network of narrow streets.
Thành phố cổ có mạng lưới các con phố hẹp uốn lượn như mê cung.
we found ourselves in a mazelike forest, completely disoriented.
Chúng tôi tự nhiên lạc vào một khu rừng uốn lượn như mê cung, hoàn toàn bối rối.
the museum's layout was surprisingly mazelike, making it hard to navigate.
Bố cục của bảo tàng thật sự ngạc nhiên với kiểu uốn lượn như mê cung, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
the corn maze was a fun, mazelike challenge for the kids.
Con đường lúa mì là một thử thách vui vẻ, uốn lượn như mê cung dành cho các em nhỏ.
the building's interior was a mazelike collection of hallways and offices.
Bên trong tòa nhà là một loạt hành lang và văn phòng uốn lượn như mê cung.
the software's user interface felt mazelike and confusing.
Giao diện người dùng của phần mềm cảm giác uốn lượn như mê cung và gây bối rối.
the garden's paths wound through the foliage in a mazelike pattern.
Các con đường trong vườn uốn lượn qua tán cây theo kiểu như mê cung.
the city's underground tunnels created a mazelike system beneath the streets.
Các hầm dưới lòng đất của thành phố tạo ra một hệ thống uốn lượn như mê cung dưới mặt đường.
the plot of the film was intentionally mazelike, keeping the audience guessing.
Cốt truyện của bộ phim được thiết kế cố ý như một mê cung, giữ cho khán giả luôn đoán không ngừng.
the factory floor was a mazelike arrangement of machinery and conveyor belts.
Sàn nhà máy là một sự sắp xếp uốn lượn như mê cung của các máy móc và băng chuyền.
the data structure was complex and mazelike, difficult to understand.
Cấu trúc dữ liệu phức tạp và uốn lượn như mê cung, khó hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay