mazurkas

[Mỹ]/məˈzɜː.kə/
[Anh]/məˈzɜr.kə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điệu nhảy sống động của Ba Lan; một bản nhạc cho điệu nhảy này

Cụm từ & Cách kết hợp

dance mazurka

nhảy mazurka

mazurka rhythm

nhịp điệu mazurka

mazurka style

phong cách mazurka

play mazurka

chơi mazurka

mazurka music

âm nhạc mazurka

mazurka dance

nhảy mazurka

traditional mazurka

mazurka truyền thống

mazurka steps

các bước nhảy mazurka

mazurka performance

biểu diễn mazurka

mazurka festival

lễ hội mazurka

Câu ví dụ

the dancer performed a lively mazurka.

Người khiêu vũ đã biểu diễn một mazurka sôi động.

he composed a beautiful mazurka for the piano.

Anh ấy đã sáng tác một bản mazurka tuyệt đẹp cho piano.

we learned the steps of the mazurka in dance class.

Chúng tôi đã học các bước của mazurka trong lớp học khiêu vũ.

the mazurka is a traditional polish dance.

Mazurka là một điệu nhảy truyền thống của Ba Lan.

during the festival, they showcased a mazurka performance.

Trong suốt lễ hội, họ đã giới thiệu một buổi biểu diễn mazurka.

she loves to listen to mazurka music.

Cô ấy thích nghe nhạc mazurka.

the mazurka rhythm is infectious and lively.

Nhịp điệu mazurka rất lôi cuốn và sôi động.

he practiced the mazurka every day to perfect his technique.

Anh ấy đã luyện tập mazurka mỗi ngày để hoàn thiện kỹ thuật của mình.

they danced the mazurka at the wedding reception.

Họ đã khiêu vũ mazurka tại buổi tiệc cưới.

the mazurka has a unique 3/4 time signature.

Mazurka có nhịp điệu 3/4 độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay