maître

[Mỹ]/[ˈmeɪtə(r)]/
[Anh]/[ˈmeɪtər]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

maître d'

maître d'hôtel

maître de

maître artisan

maître chef

maître du jeu

maître de maison

maître tailleur

maîtres artisans

grand maître

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay