serviteur

[Mỹ]/[ˌsɜːˈviː.tɜː]/
[Anh]/[ˌsɜːrˈviː.tɝː]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

i serviteur

serviteur loyal

serviteur humble

serveur serviteur

serviteur fidèle

serviteur public

serviteur privé

serviteur dieu

serviteur roi

serviteur femme

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay