mbos

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. mua lại quản lý

Ví dụ thực tế

MBO Group, a Guangdong-based maker of appliances such as air conditioners and refrigerators, made a splashy product launch last week, with models dressing up as hazmat workers and police to showcase the innovation.

MBO Group, một nhà sản xuất thiết bị có trụ sở tại Quảng Đông như máy điều hòa không khí và tủ lạnh, đã có một buổi ra mắt sản phẩm ấn tượng vào tuần trước, với các người mẫu hóa trang thành nhân viên xử lý vật liệu nguy hiểm và cảnh sát để giới thiệu sự đổi mới.

Nguồn: Selected English short passages

" During mass nucleic acid testing, the front-line medical staff and volunteers work in thick and airtight protective clothing and often sweat a lot, " said MBO Group chairman Yu Fangwen, adding that it would help the country's pandemic control efforts.

Trong quá trình xét nghiệm axit nucleic hàng loạt, các nhân viên y tế tuyến đầu và tình nguyện viên làm việc trong trang phục bảo hộ dày và kín khí, thường xuyên phải đổ mồ hôi,

Nguồn: Selected English short passages

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay