meadowlarks

[Mỹ]/ˈmɛdəʊlɑːks/
[Anh]/ˈmɛdoʊlɑrks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim hót sống trên mặt đất được tìm thấy ở các đồng cỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

singing meadowlarks

hát của chim meadowlark

meadowlarks in flight

chim meadowlark đang bay

meadowlarks' song

bài hát của chim meadowlark

meadowlarks on grass

chim meadowlark trên cỏ

meadowlarks calling

chim meadowlark đang gọi

meadowlarks nesting

chim meadowlark làm tổ

meadowlarks singing

chim meadowlark đang hát

meadowlarks in spring

chim meadowlark vào mùa xuân

meadowlarks and fields

chim meadowlark và những cánh đồng

meadowlarks' habitat

môi trường sống của chim meadowlark

Câu ví dụ

meadowlarks sing beautifully at dawn.

chim sẻ đồng thường hót rất hay vào lúc bình minh.

we spotted meadowlarks in the open fields.

chúng tôi đã nhìn thấy chim sẻ đồng trên những cánh đồng rộng mở.

meadowlarks are often seen in grassy areas.

chim sẻ đồng thường được nhìn thấy ở những khu vực có cỏ.

the cheerful song of meadowlarks fills the air.

tiếng hót vui tươi của chim sẻ đồng tràn ngập không khí.

farmers appreciate meadowlarks for pest control.

những người nông dân đánh giá cao chim sẻ đồng vì khả năng kiểm soát sâu bệnh.

meadowlarks build their nests on the ground.

chim sẻ đồng làm tổ trên mặt đất.

children love to watch meadowlarks in the park.

trẻ em thích nhìn ngắm chim sẻ đồng trong công viên.

meadowlarks are a symbol of the prairie landscape.

chim sẻ đồng là biểu tượng của cảnh quan đồng cỏ.

listening to meadowlarks can be very relaxing.

nghe chim sẻ đồng hót có thể rất thư giãn.

meadowlarks migrate south for the winter.

chim sẻ đồng di cư về phương nam vào mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay