mealy texture
kết cấu dạng bột
a butterfly with mealy wings
một con bướm có cánh màu mè
embryo straight, surrounded by a ± well-developed endosperm and a mealy perisperm.
Phôi thẳng, bao quanh bởi một hạt phôi và nội mạc tử cung có bột.
mealy texture
kết cấu dạng bột
a butterfly with mealy wings
một con bướm có cánh màu mè
embryo straight, surrounded by a ± well-developed endosperm and a mealy perisperm.
Phôi thẳng, bao quanh bởi một hạt phôi và nội mạc tử cung có bột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay