mealy

[Mỹ]/'miːlɪ/
[Anh]/'mili/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bột mịn
Word Forms
so sánh nhấtmealiest
so sánh hơnmealier

Cụm từ & Cách kết hợp

mealy texture

kết cấu dạng bột

Câu ví dụ

a butterfly with mealy wings

một con bướm có cánh màu mè

embryo straight, surrounded by a ± well-developed endosperm and a mealy perisperm.

Phôi thẳng, bao quanh bởi một hạt phôi và nội mạc tử cung có bột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay